presbytéral
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) giáo sĩ, (thuộc về) linh mục: Từ này mô tả những gì liên quan đến các giáo sĩ, đặc biệt là các linh mục, hoặc đến chức vụ của họ.
- (Thuộc về) hội đồng linh mục: Trong một số bối cảnh, nó có thể chỉ những gì liên quan đến nhóm các linh mục (presbytère) phục vụ tại một nhà thờ hoặc giáo xứ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les vêtements presbytéraux sont souvent de couleur noire. (Trang phục giáo sĩ thường có màu đen.)
- Une réunion presbytérale a eu lieu à la cathédrale. (Một cuộc họp của hội đồng linh mục đã diễn ra tại nhà thờ chính tòa.)
- L'autorité presbytérale est respectée dans la communauté. (Quyền hạn của giáo sĩ được tôn trọng trong cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Assemblée presbytérale": Hội đồng linh mục, nhóm các linh mục hợp tác trong một giáo phận hoặc giáo xứ.
- L'assemblée presbytérale discute des affaires de la paroisse. (Hội đồng linh mục thảo luận về các công việc của giáo xứ.)
"Maison presbytérale": Nhà xứ, nơi ở của linh mục.
- Le curé habite dans la maison presbytérale à côté de l'église. (Cha xứ sống trong nhà xứ bên cạnh nhà thờ.)
Biến thể và từ gần giống
Presbytère (danh từ giống đực): Nhà xứ; cũng có thể chỉ toàn thể các linh mục của một giáo xứ.
- Le presbytère a été rénové l'année dernière. (Nhà xứ đã được tu sửa vào năm ngoái.)
Presbytre (danh từ giống đực): Người bị lão thị (một tật về mắt).
- Mon grand-père est presbytre, il a besoin de lunettes pour lire. (Ông tôi bị lão thị, ông cần đeo kính để đọc.)
Từ đồng nghĩa
- Sacerdotal: (Thuộc về) chức tư tế, chức linh mục.
- Clérical: (Thuộc về) hàng giáo sĩ, giáo hội.
Lưu ý
- Từ "presbytéral" không nên nhầm lẫn với "presbyte" (tính từ chỉ tật lão thị) hay "presbytre" (danh từ chỉ người bị lão thị). Mặc dù có gốc từ tương tự, nhưng chúng thuộc các lĩnh vực hoàn toàn khác nhau (tôn giáo và y học).