preschooler

preschooler

A preschooler builds a tall tower with colorful blocks.

Định nghĩa

Danh từ: "Preschooler" chỉ một đứa trẻ trong độ tuổi đi học mẫu giáo hoặc nhà trẻ, thường từ 3 đến 5 tuổi, trước khi vào lớp một.

dụ sử dụng
  • (Con gái tôi một trẻ mẫu giáo rất thích chơi với các khối xếp hình.)
  • (Trẻ mẫu giáo cần nhiều giấc ngủ các hoạt động ngoài trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Preschooler behavior": hành vi điển hình của trẻ mẫu giáo, thường bao gồm sự tò mò, bắt chước, phát triển ngôn ngữ nhanh.

    • Understanding preschooler behavior helps parents set appropriate boundaries. (Hiểu hành vi của trẻ mẫu giáo giúp cha mẹ đặt ra những giới hạn phù hợp.)
  • "Preschooler education": giáo dục dành cho trẻ mẫu giáo, tập trung vào kỹ năng xã hội cơ bản.

    • Preschooler education often includes learning colors, shapes, and numbers. (Giáo dục trẻ mẫu giáo thường bao gồm học màu sắc, hình dạng số đếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Preschool (danh từ): trường mẫu giáo, nhà trẻ.
    • He goes to a preschool near his house. (Cậu đi học tại một trường mẫu giáo gần nhà.)
  • Preschooling (danh từ): quá trình giáo dục mẫu giáo.
    • Preschooling helps children develop social skills. (Giáo dục mẫu giáo giúp trẻ phát triển kỹ năng xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Kindergartner: trẻ em học lớp mẫu giáo (thường dùng ở Mỹ, nhưng "preschooler" chỉ trẻ nhỏ hơn, trước lớp mẫu giáo).
  • Toddler: trẻ chập chững biết đi (thường dưới 3 tuổi, khác với "preschooler" ở độ tuổi lớn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "preschooler", nhưng có thể kết hợp với động từ "to be":
    • He is a preschooler now. (Bây giờ một trẻ mẫu giáo rồi.)
Thành ngữ liên quan
  • "Terrible twos": giai đoạn khủng hoảng của trẻ 2 tuổi, thường liên quan đến trẻ mẫu giáo nhỏ tuổi.
    • The terrible twos can be challenging for parents of preschoolers. (Giai đoạn khủng hoảng tuổi lên hai có thể rất thử thách đối với cha mẹ của trẻ mẫu giáo.)

Từ gần giống