prescribed
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được quy định, được ấn định một cách chính thức: "prescribed" chỉ những điều đã được đặt ra, ban hành hoặc yêu cầu theo một quy tắc, luật lệ hay mệnh lệnh.
- Theo đúng quy trình, thủ tục hoặc kỷ luật: "prescribed" mô tả một hành động hoặc cách thức phải tuân thủ theo một khuôn mẫu đã định sẵn.
- Được chỉ định, được ấn định: "prescribed" có thể chỉ một thời gian, địa điểm hoặc liều lượng đã được quyết định trước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The prescribed dosage of this medicine is two tablets per day. (Liều lượng được quy định của thuốc này là hai viên mỗi ngày.)
- Students must follow the prescribed dress code. (Học sinh phải tuân theo quy định về trang phục đã được ấn định.)
- At the prescribed time, the ceremony began. (Vào thời gian đã được ấn định, buổi lễ bắt đầu.)
- The judge imposed the prescribed sentence for the crime. (Thẩm phán đã áp dụng mức án được quy định cho tội phạm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"prescribed by law": được quy định bởi pháp luật.
- The procedures must be followed as prescribed by law. (Các thủ tục phải được tuân thủ theo đúng quy định của pháp luật.)
"prescribed route": lộ trình đã được ấn định.
- The hikers stayed on the prescribed route to avoid getting lost. (Những người đi bộ đường dài ở lại trên lộ trình đã được ấn định để tránh bị lạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Prescribe (động từ): quy định, ấn định, kê đơn.
- The doctor prescribed antibiotics for the infection. (Bác sĩ đã kê đơn thuốc kháng sinh cho vết nhiễm trùng.)
- Prescription (danh từ): đơn thuốc, sự quy định.
- You need a prescription to buy this medication. (Bạn cần một đơn thuốc để mua loại thuốc này.)
Từ đồng nghĩa
- Stipulated: được quy định rõ ràng.
- Mandated: được yêu cầu bắt buộc.
- Established: được thiết lập, được ấn định.
- Required: được yêu cầu, bắt buộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "prescribed", nhưng có thể kết hợp với "to be" để tạo thành cấu trúc bị động: (được quy định).
Thành ngữ liên quan
- As per prescribed: theo như quy định.
- As per prescribed guidelines, all reports must be submitted by Friday. (Theo như quy định, tất cả báo cáo phải được nộp trước thứ Sáu.)