prescriptivism

prescriptivism

A linguist explains the principles of prescriptivism during a university lecture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyết quy chuẩn (trong ngôn ngữ học): Một học thuyết ủng hộ hoặc thúc đẩy ngôn ngữ học quy chuẩn, tức là quan điểm cho rằng những quy tắc đúng sai trong cách sử dụng ngôn ngữ, cần phải tuân theo các quy tắc đó để bảo tồn tính chuẩn mực của ngôn ngữ.
    • Thuyết quy chuẩn (trong đạo đức học): Một học thuyết cho rằng các phát biểu đạo đức quy định những thái độ hành vi phù hợp, tức là những chuẩn mực đạo đức khách quan con người cần phải tuân theo.
dụ sử dụng
  • Trong ngôn ngữ học:

    • Prescriptivism often leads to debates about whether certain grammatical rules should be enforced in schools. (Thuyết quy chuẩn thường dẫn đến các cuộc tranh luận về việc liệu một số quy tắc ngữ pháp nên được áp dụng bắt buộc trong trường học hay không.)
    • Many linguists criticize prescriptivism for ignoring how language naturally evolves. (Nhiều nhà ngôn ngữ học chỉ trích thuyết quy chuẩn bỏ qua cách ngôn ngữ phát triển tự nhiên.)
  • Trong đạo đức học:

    • Prescriptivism in ethics holds that moral statements like "stealing is wrong" are not just opinions but commands to act. (Thuyết quy chuẩn trong đạo đức học cho rằng các phát biểu đạo đức như "ăn cắp sai" không chỉ ý kiến còn mệnh lệnh hành động.)
    • The philosopher defended prescriptivism as a way to ground moral reasoning in objective rules. (Nhà triết học đã bảo vệ thuyết quy chuẩn như một cách để đặt nền tảng cho lý luận đạo đức dựa trên các quy tắc khách quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Linguistic prescriptivism" (thuyết quy chuẩn ngôn ngữ): Thường được đối lập với "descriptivism" (thuyết miêu tả), nhấn mạnh việc áp đặt các quy tắc ngữ pháp từ vựng.

    • Linguistic prescriptivism is often seen in grammar guides that dictate how people should speak or write. (Thuyết quy chuẩn ngôn ngữ thường xuất hiện trong các sách hướng dẫn ngữ pháp quy định cách mọi người nên nói hoặc viết.)
  • "Ethical prescriptivism" (thuyết quy chuẩn đạo đức): Một lập trường triết học cho rằng các phán đoán đạo đức những mệnh lệnh tính quy phạm.

    • Ethical prescriptivism argues that moral statements function like commands rather than factual claims. (Thuyết quy chuẩn đạo đức lập luận rằng các phát biểu đạo đức hoạt động như mệnh lệnh hơn các tuyên bố thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Prescriptive (tính từ): mang tính quy chuẩn, quy định.

    • A prescriptive grammar book tells you what is "correct" in a language. (Một cuốn sách ngữ pháp mang tính quy chuẩn cho bạn biết điều "đúng" trong một ngôn ngữ.)
  • Prescriptivist (danh từ/tính từ): người theo thuyết quy chuẩn; thuộc về thuyết quy chuẩn.

    • He is a strict prescriptivist when it comes to English usage. (Anh ấy một người theo thuyết quy chuẩn nghiêm ngặt khi nói đến cách sử dụng tiếng Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Normativism (chủ nghĩa quy phạm): Một thuật ngữ rộng hơn, chỉ việc thiết lập các chuẩn mực trong bất kỳ lĩnh vực nào.
  • Linguistic purism (chủ nghĩa thuần khiết ngôn ngữ): Một hình thức cực đoan của thuyết quy chuẩn, nhấn mạnh việc loại bỏ các yếu tố ngoại lai khỏi ngôn ngữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verb trực tiếp liên quan đến "prescriptivism" đây thuật ngữ học thuật, thường không đi kèm động từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
  • "To lay down the law" (ra lệnh, áp đặt quy tắc): Một thành ngữ phản ánh tinh thần của thuyết quy chuẩn.
    • The teacher laid down the law about using correct grammar in essays. (Giáo viên đã ra lệnh về việc sử dụng ngữ pháp chính xác trong các bài luận.)