present participle
Định nghĩa
Danh từ:
Phân từ hiện tại là một dạng động từ đặc biệt trong tiếng Anh, được dùng để diễn tả hành động đang xảy ra hoặc đang tiếp diễn. Nó được hình thành bằng cách thêm đuôi -ing vào động từ nguyên thể. Phân từ hiện tại có thể đóng vai trò như một tính từ, một phần của thì tiếp diễn, hoặc trong các cấu trúc ngữ pháp khác.
Ví dụ sử dụng
- (Nước đang chảy thì lạnh.) → Ở đây, là phân từ hiện tại, đóng vai trò tính từ miêu tả nước.
- (Cô ấy đang hát một bài hát.) → là phân từ hiện tại, kết hợp với động từ "is" để tạo thành thì hiện tại tiếp diễn.
- Walking quickly, he reached the station. (Đi bộ nhanh, anh ấy đã đến ga.) → là phân từ hiện tại, mở đầu cho một mệnh đề phân từ.
Các cách sử dụng nâng cao
- Phân từ hiện tại trong mệnh đề phân từ: Dùng để rút gọn mệnh đề trạng ngữ hoặc mệnh đề quan hệ.
- The man standing by the door is my teacher. (Người đàn ông đang đứng cạnh cửa là giáo viên của tôi.)→ Rút gọn từ "The man who is standing by the door..."
- Phân từ hiện tại trong cấu trúc "have + object + present participle": Diễn tả hành động do người khác thực hiện.
- I had the car running. (Tôi đã để xe chạy.)
Biến thể và từ gần giống
- Past participle (phân từ quá khứ): Một dạng động từ khác, thường kết thúc bằng hoặc bất quy tắc, dùng trong thì hoàn thành hoặc bị động.
- The broken window was fixed. (Cửa sổ bị vỡ đã được sửa.)
- Gerund (danh động từ): Cũng có dạng nhưng đóng vai trò như danh từ, không phải động từ.
- Swimming is fun. (Bơi lội thật vui.)
Từ đồng nghĩa
- Active participle: Phân từ chủ động (một thuật ngữ khác để chỉ phân từ hiện tại, nhấn mạnh tính chủ động của hành động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Keep + present participle: Tiếp tục làm gì.
- Keep trying! (Hãy tiếp tục cố gắng!)
- Go + present participle: Tham gia một hoạt động.
- Let's go shopping. (Chúng ta hãy đi mua sắm.)
Thành ngữ liên quan
- Present participle + noun: Một cấu trúc thường gặp để tạo thành cụm danh từ miêu tả.
- A sleeping baby (Một em bé đang ngủ)
- Being + past participle: Dạng bị động của phân từ hiện tại.
- Being invited, she attended the party. (Được mời, cô ấy đã tham dự bữa tiệc.)