present progressive

present progressive

A student is writing a sentence in the present progressive tense on the whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ: - Thì hiện tại tiếp diễn: "Present progressive" một thì trong tiếng Anh được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. Thì này được hình thành bằng cách kết hợp động từ "to be" (am/is/are) với động từ chínhdạng hiện tại phân từ (V-ing).

dụ sử dụng
  • ( ấy đang đọc một cuốn sách ngay bây giờ.)
  • (Họ đang chơi bóng đá trong công viên.)
  • (Tôi đang học cho kỳ thi.)
Cách sử dụng nâng cao
  • Diễn tả hành động tạm thời: "Present progressive" cũng được dùng để chỉ những hành động tạm thời hoặc đang trong quá trình thay đổi.
    • He is living with his parents until he finds a job. (Anh ấy đang sống với bố mẹ cho đến khi tìm được việc làm.)
  • Diễn tả kế hoạch trong tương lai gần: Thì này có thể được dùng để nói về các kế hoạch đã được sắp xếp trước.
    • We are meeting them tomorrow evening. (Chúng tôi sẽ gặp họ vào tối mai.)
  • Diễn tả sự phàn nàn hoặc nhấn mạnh: Với trạng từ "always", "present progressive" có thể diễn tả sự khó chịu hoặc nhấn mạnh.
    • She is always losing her keys! ( ấy lúc nào cũng làm mất chìa khóa!)
Biến thể từ gần giống
  • Present continuous: Đây một tên gọi khác của "present progressive", hoàn toàn tương đương về nghĩa cách dùng.
    • The present continuous tense is used for ongoing actions. (Thì hiện tại tiếp diễn được dùng cho các hành động đang diễn ra.)
  • Present participle: Hiện tại phân từ, dạng V-ing của động từ, thành phần chính trong thì "present progressive".
    • The word "running" is a present participle. (Từ "running" một hiện tại phân từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Thì hiện tại tiếp diễn: Cụm từ này hoàn toàn đồng nghĩa với "present progressive" thường được dùng trong giảng dạy ngữ pháp tiếng Việt.
    • Chúng ta học thì hiện tại tiếp diễn (present progressive) hôm nay. (We are learning the present progressive tense today.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go on: diễn ra, tiếp diễn (thường dùng với "present progressive" để nhấn mạnh hành động đang xảy ra).
    • What is going on here? (Chuyện đang diễn ra ở đây vậy?)
  • Carry on: tiếp tục (cũng thường xuất hiện trong ngữ cảnh thì hiện tại tiếp diễn).
    • They are carrying on with their work despite the noise. (Họ đang tiếp tục công việc của mình bất chấp tiếng ồn.)
Thành ngữ liên quan
  • Be in the middle of something: đanggiữa một việc đó, thường dùng để thay thế cho "present progressive" trong văn nói.
    • I am in the middle of cooking dinner. (Tôi đang nấu bữa tối.)
  • Be up to something: đang làm gì đó (thường dùng để hỏi về hành động hiện tại).
    • What are you up to? (Bạn đang làm gì thế?)

Từ chứa "present progressive"