presentability
/pri,zentə'biliti/
Học thuậtThân thiện
The candidate's presentability was evident in his professional attire and confident posture.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính có thể trình bày, tính có thể giới thiệu: Chất lượng của một thứ gì đó (như một ý tưởng, sản phẩm, hoặc cá nhân) khiến nó phù hợp để được đưa ra trước công chúng hoặc một đối tượng cụ thể, thường liên quan đến vẻ ngoài, sự chỉn chu hoặc tính hợp lý.
- Tính có thể chấp nhận được, tính coi được: Mức độ mà một thứ gì đó được coi là đủ tiêu chuẩn hoặc phù hợp để được xem xét, chấp nhận.
- Tính có thể dùng làm quà tặng: Đặc điểm của một món đồ khiến nó thích hợp để được tặng như một món quà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The presentability of the report was crucial for the board's approval. (Tính có thể trình bày được của báo cáo là rất quan trọng để được hội đồng thông qua.)
- Before the interview, he paid great attention to his presentability. (Trước buổi phỏng vấn, anh ấy rất chú ý đến tính chỉn chu, coi được của bản thân.)
- The gift's presentability was enhanced by the elegant wrapping. (Tính có thể dùng làm quà tặng của món đồ được nâng cao nhờ lớp giấy gói thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be of good presentability": Có chất lượng trình bày tốt, rất coi được.
- The final prototype is of good presentability for the investor meeting. (Nguyên mẫu cuối cùng có tính trình bày rất tốt cho cuộc gặp với nhà đầu tư.)
"To lack presentability": Thiếu tính chỉn chu, không đủ tiêu chuẩn để trình diện.
- The draft still lacks presentability and needs more polishing. (Bản nháp vẫn thiếu tính chỉn chu và cần được trau chuốt thêm.)
Biến thể và từ gần giống
Presentable (adj): Có thể trình diện được, chỉn chu, coi được.
- She made sure the house was presentable before the guests arrived. (Cô ấy đảm bảo ngôi nhà thật chỉn chu trước khi khách đến.)
Presentation (n): Sự trình bày, buổi thuyết trình.
- His presentation on market trends was very clear. (Bài thuyết trình của anh ấy về xu hướng thị trường rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Suitability: Tính phù hợp.
- Acceptability: Tính có thể chấp nhận được.
- Appropriateness: Tính thích hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "presentability")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "presentability")
The candidate's presentability was evident in his professional attire and confident posture.
tính từ
- tính bày ra được, tính phô ra được; tính coi được
- tính giới thiệu được, tính trình diện được, tính ra mắt được
- khả năng làm quà biếu được, khả năng làm đồ tặng được