presentational

presentational

A teacher uses presentational slides to explain a concept to the class.

Định nghĩa

Tính từ: "presentational" có nghĩa thuộc về hoặc liên quan đến sự trình bày, diễn đạt, đặc biệt trong các lĩnh vực tâm lý học hoặc triết học. mô tả những liên quan đến cách một đối tượng hoặc ý tưởng được giới thiệu hoặc thể hiện trực tiếp đến giác quan hoặc nhận thức, thay vì thông qua biểu tượng hay suy luận.

dụ sử dụng
  • (Nhà triết học Whitehead sử dụng thuật ngữ "nhận thức trong tính tức thời mang tính trình bày" để mô tả một trải nghiệm giác quan trực tiếp.)
  • (Trong phê bình nghệ thuật, các khía cạnh mang tính trình bày của một bức tranh thường gợi lên phản ứng cảm xúc tức thì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "presentational immediacy" (tính tức thời mang tính trình bày): Một khái niệm trong triết học của Whitehead, chỉ sự nhận thức trực tiếp về thế giới thông qua các giác quan không cần suy luận hay biểu tượng hóa.

    • Whitehead distinguishes between presentational immediacy and causal efficacy. (Whitehead phân biệt giữa tính tức thời mang tính trình bày hiệu quả nhân quả.)
  • "presentational style" (phong cách trình bày): Cách thức một nội dung được tổ chức hiển thị, thường đề cập đến thiết kế hoặc nghệ thuật.

    • The presentational style of the lecture was highly visual, using many diagrams. (Phong cách trình bày của bài giảng rất trực quan, sử dụng nhiều sơ đồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Presentation (danh từ): sự trình bày, bài thuyết trình.

    • Her presentation on climate change was very informative. (Bài thuyết trình của ấy về biến đổi khí hậu rất giàu thông tin.)
  • Presentationalism (danh từ): chủ nghĩa trình bày (một quan điểm triết học cho rằng nhận thức chỉ liên quan đến các đối tượng được trình bày trực tiếp).

    • Presentationalism is a key concept in the philosophy of perception. (Chủ nghĩa trình bày một khái niệm quan trọng trong triết học về nhận thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Expository: giải thích, trình bày (thường dùng cho văn bản hoặc bài nói).
    • The expository essay explains the concept clearly. (Bài luận giải thích giải thích khái niệm một cách rõ ràng.)
  • Demonstrative: minh họa, chứng minh.
    • The teacher used a demonstrative approach to teach geometry. (Giáo viên sử dụng phương pháp minh họa để dạy hình học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "presentational", nhưng có thể sử dụng với động từ "to present" (trình bày): - Present to: trình bày cho ai đó. - She will present her findings to the committee. ( ấy sẽ trình bày những phát hiện của mình cho ủy ban.)

Thành ngữ liên quan
  • Put on a show: trình diễn, thể hiện một cách ấn tượng (không trực tiếp liên quan đến "presentational" nhưng ý nghĩa tương tự về mặt trình bày).
    • The team put on a show for the investors. (Nhóm đã trình diễn một màn ấn tượng cho các nhà đầu .)