presentient

/pri'senʃiənt/
Học thuật
Thân thiện
presentient

A person feels presentient before the phone rings.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • linh cảm, cảm giác trước: Chỉ trạng thái một cảm giác mơ hồ, một sự cảm nhận trực giác về một sự kiện hoặc tình huống sắp xảy ra, trước khi bất kỳ bằng chứng rõ ràng nào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She felt a presentient unease before the storm hit. ( ấy cảm thấy một sự bất an linh cảm trước khi cơn bão ập tới.)
    • His presentient dreams about the accident disturbed him deeply. (Những giấc mơ linh cảm của anh ấy về vụ tai nạn đã làm anh ấy bối rối sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a presentient awareness": một sự nhận thức mang tính linh cảm.
    • The old sailor had a presentient awareness of the coming danger. (Người thủy thủ già một sự nhận thức mang tính linh cảm về mối nguy sắp tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Presentience (danh từ): khả năng linh cảm, sự cảm nhận trước.
    • Her presentience of the event was uncanny. (Khả năng linh cảm của ấy về sự kiện đó thật kỳ lạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Premonitory: báo trước, tính chất báo trước.
  • Intuitive: mang tính trực giác.
  • Prophetic: mang tính tiên tri, tiên đoán.
Từ trái nghĩa
  • Unaware: không nhận thức được.
  • Oblivious: không hay biết, thờ ơ.
presentient

A person feels presentient before the phone rings.

tính từ
  1. linh cảm