presentism
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa hiện tại: "presentism" là học thuyết cho rằng các lời tiên tri trong Kinh Thánh về Ngày Tận Thế (như trong sách Khải Huyền) đang được ứng nghiệm trong thời điểm hiện tại.
- Xu hướng diễn giải quá khứ qua lăng kính hiện tại: "presentism" cũng được dùng để chỉ cách nhìn nhận hoặc đánh giá các sự kiện, giá trị trong quá khứ dựa trên các tiêu chuẩn và quan điểm của thời đại ngày nay.
Ví dụ sử dụng
- (Chủ nghĩa hiện tại của nhà thần học đã khiến ông giải thích sách Khải Huyền như một bình luận về các cuộc chiến tranh hiện đại.)
- (Các nhà sử học thường chỉ trích chủ nghĩa hiện tại vì nó bóp méo sự hiểu biết của chúng ta về các xã hội trong quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to commit presentism": phạm phải lỗi diễn giải quá khứ bằng chuẩn mực hiện tại.
- When judging ancient civilizations, we must be careful not to commit presentism. (Khi đánh giá các nền văn minh cổ đại, chúng ta phải cẩn thận để không phạm phải chủ nghĩa hiện tại.)
"chronological snobbery": một dạng của "presentism", ám chỉ thái độ coi thường quá khứ vì cho rằng hiện tại luôn vượt trội.
- His presentism borders on chronological snobbery, dismissing all medieval philosophy as outdated. (Chủ nghĩa hiện tại của ông gần như là thái độ khinh thường thời gian, bác bỏ toàn bộ triết học trung cổ là lỗi thời.)
Biến thể và từ gần giống
Presentist (danh từ/ tính từ): người theo chủ nghĩa hiện tại; thuộc về chủ nghĩa hiện tại.
- A presentist reading of the text ignores its original historical context. (Một cách đọc mang tính chủ nghĩa hiện tại của văn bản đã bỏ qua bối cảnh lịch sử ban đầu của nó.)
Presentism (danh từ) trong triết học thời gian: một học thuyết cho rằng chỉ có hiện tại là tồn tại thực sự, quá khứ và tương lai không có thực.
- In philosophy of time, presentism contrasts with eternalism. (Trong triết học về thời gian, chủ nghĩa hiện tại đối lập với chủ nghĩa vĩnh cửu.)
Từ đồng nghĩa
- Anachronism: sự lạc thời, lỗi thời (nhưng "presentism" cụ thể hơn, chỉ việc áp đặt hiện tại lên quá khứ).
- Whig history: cách viết sử theo quan điểm tiến bộ, thường mắc lỗi "presentism".
- Whig history is often criticized for its presentism in interpreting historical events as leading inevitably to the present. (Lịch sử Whig thường bị chỉ trích vì chủ nghĩa hiện tại của nó khi diễn giải các sự kiện lịch sử như dẫn tất yếu đến hiện tại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có.
Thành ngữ liên quan
- "To see the past through present-colored glasses": nhìn quá khứ qua lăng kính của hiện tại (tương tự "presentism").
- We must avoid seeing the past through present-colored glasses if we want to understand it accurately. (Chúng ta phải tránh nhìn quá khứ qua lăng kính của hiện tại nếu muốn hiểu nó một cách chính xác.)