presentist
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người theo chủ nghĩa hiện tại luận: "presentist" chỉ một nhà thần học hoặc người tin rằng những lời tiên tri trong Kinh Thánh về Ngày Tận Thế (đặc biệt là trong Sách Khải Huyền) đang được ứng nghiệm trong thời điểm hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The presentist argued that the events in Revelation are unfolding in modern society. (Người theo chủ nghĩa hiện tại luận lập luận rằng các sự kiện trong Sách Khải Huyền đang diễn ra trong xã hội hiện đại.)
- Many presentists interpret biblical prophecies as directly relevant to current global issues. (Nhiều người theo chủ nghĩa hiện tại luận giải thích các lời tiên tri trong Kinh Thánh là có liên quan trực tiếp đến các vấn đề toàn cầu hiện tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "presentist interpretation": cách giải thích theo chủ nghĩa hiện tại luận.
- The presentist interpretation of the Book of Revelation focuses on contemporary events. (Cách giải thích theo chủ nghĩa hiện tại luận về Sách Khải Huyền tập trung vào các sự kiện đương đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Presentism (danh từ): chủ nghĩa hiện tại luận (quan điểm cho rằng các lời tiên tri trong Kinh Thánh đang ứng nghiệm ngày nay).
- Presentism is a common approach among certain evangelical groups. (Chủ nghĩa hiện tại luận là một cách tiếp cận phổ biến trong một số nhóm Tin Lành.)
Từ đồng nghĩa
- Fulfillment theologian: nhà thần học về sự ứng nghiệm (một thuật ngữ ít phổ biến hơn, chỉ người tin rằng các lời tiên tri đang được thực hiện).
Thành ngữ liên quan
- "to read the signs of the times": đọc các dấu hiệu của thời đại (thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo để chỉ việc nhận biết các sự kiện hiện tại như là sự ứng nghiệm của lời tiên tri).
- As a presentist, he constantly reads the signs of the times in world news. (Là một người theo chủ nghĩa hiện tại luận, ông ấy liên tục đọc các dấu hiệu của thời đại trong tin tức thế giới.)