presentness
Định nghĩa
Danh từ: Presentness là tính chất của hiện tại – trạng thái tồn tại ở thời điểm hiện tại, đối lập với quá khứ hoặc tương lai. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh triết học, văn học hoặc nghệ thuật để nhấn mạnh sự hiện diện tức thời của một sự vật, sự việc.
Ví dụ sử dụng
- (Tính hiện tại của khoảnh khắc khiến anh ấy quên hết mọi lo lắng.)
- (Trong bài thơ của mình, cô ấy khám phá tính hiện tại của quá khứ.)
- (Người nghệ sĩ nắm bắt tính hiện tại của ánh sáng trong các bức tranh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Triết học: "presentness" được dùng để thảo luận về bản chất của thời gian, thường kết hợp với các khái niệm như "pastness" (tính quá khứ) hoặc "futureness" (tính tương lai).
- The philosopher argued that presentness is an illusion, as every moment becomes past instantly. (Nhà triết học lập luận rằng tính hiện tại là một ảo ảnh, vì mỗi khoảnh khắc đều trở thành quá khứ ngay lập tức.)
- Nghệ thuật: chỉ cảm giác sống động, tức thời mà tác phẩm mang lại.
- The film's use of real-time narration enhances the presentness of the story. (Việc sử dụng lời kể theo thời gian thực của bộ phim làm tăng tính hiện tại của câu chuyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Present (adj): hiện tại, đang có mặt.
- Be present in the moment. (Hãy sống trong khoảnh khắc hiện tại.)
- Presence (n): sự hiện diện.
- Her presence filled the room. (Sự hiện diện của cô ấy tràn ngập căn phòng.)
- Presently (adv): hiện tại, ngay bây giờ (thường dùng trong văn phong trang trọng).
- The results will be announced presently. (Kết quả sẽ được công bố ngay bây giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Nowness: tính hiện tại, tính tức thời (thường dùng trong văn phong thơ ca hoặc triết học).
- Immediacy: tính tức thời, sự trực tiếp.
- The immediacy of the news shocked everyone. (Tính tức thời của tin tức đã gây sốc cho mọi người.)
- Currentness: tính hiện thời, tính thời sự.
- The currentness of the issue made it a hot topic. (Tính thời sự của vấn đề khiến nó trở thành chủ đề nóng.)
Các cụm từ liên quan
- In the presentness of: trong tính hiện tại của...
- In the presentness of the storm, we felt both fear and awe. (Trong tính hiện tại của cơn bão, chúng tôi vừa cảm thấy sợ hãi vừa kinh ngạc.)
- Sense of presentness: cảm giác về tính hiện tại.
- Meditation helps cultivate a deep sense of presentness. (Thiền giúp nuôi dưỡng một cảm giác sâu sắc về tính hiện tại.)
Thành ngữ liên quan
- Live in the present: sống cho hiện tại (không phải quá khứ hay tương lai).
- Stop worrying about tomorrow and learn to live in the present. (Đừng lo lắng về ngày mai nữa, hãy học cách sống cho hiện tại.)
- Present moment: khoảnh khắc hiện tại.
- The present moment is all we truly have. (Khoảnh khắc hiện tại là tất cả những gì chúng ta thực sự có.)