preserved

preserved

The museum displayed a preserved butterfly in a glass case.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được bảo quản, giữ gìn: "preserved" mô tả trạng thái của một vật được bảo vệ khỏi hư hỏng, thối rữa hoặc thay đổi, thường thông qua các phương pháp như đóng hộp, muối, sấy khô hoặc ướp lạnh.
    • Được duy trì, giữ nguyên trạng thái: "preserved" cũng chỉ việc giữ cho một vậttình trạng nguyên vẹn, không bị thay đổi theo thời gian.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The preserved fruit in the jar can last for months. (Trái cây được bảo quản trong lọ có thể để được hàng tháng.)
    • The ancient manuscript is perfectly preserved in the museum. (Bản thảo cổ được bảo quản hoàn hảo trong bảo tàng.)
    • She bought some preserved vegetables for the winter. ( ấy đã mua một ít rau được bảo quản cho mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "well-preserved": được bảo quản tốt, thường dùng cho đồ vật cổ hoặc cơ thể người.

    • The mummy is remarkably well-preserved after thousands of years. (Xác ướp được bảo quản tốt một cách đáng kinh ngạc sau hàng nghìn năm.)
  • "preserved in amber": bảo quản trong hổ phách, nghĩa bóng giữ nguyên trạng thái từ quá khứ.

    • The fossilized insect was preserved in amber. (Con côn trùng hóa thạch được bảo quản trong hổ phách.)
Biến thể từ gần giống
  • Preserve (động từ): bảo quản, giữ gìn.

    • We need to preserve the environment for future generations. (Chúng ta cần bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai.)
  • Preservation (danh từ): sự bảo quản, sự giữ gìn.

    • The preservation of historical buildings is important. (Việc bảo tồn các tòa nhà lịch sử quan trọng.)
  • Preservative (danh từ/tính từ): chất bảo quản.

    • This food contains no artificial preservatives. (Thực phẩm này không chứa chất bảo quản nhân tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Canned: đóng hộp (thường dùng cho thực phẩm).

    • Canned tuna is a preserved food. (Cá ngừ đóng hộp thực phẩm được bảo quản.)
  • Pickled: muối chua, ngâm giấm.

    • Pickled cucumbers are a type of preserved vegetable. (Dưa chuột muối chua một loại rau được bảo quản.)
  • Cured: ướp muối hoặc hun khói (thường dùng cho thịt, ).

    • Cured ham can be stored for a long time. (Giăm bông ướp muối có thể bảo quản lâu dài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Preserve for: bảo quản cho (một mục đích hoặc thời gian cụ thể).
    • These documents are preserved for historical research. (Những tài liệu này được bảo quản cho nghiên cứu lịch sử.)
Thành ngữ liên quan
  • In a preserved state: trong trạng thái được bảo quản.
    • The old house remains in a preserved state, looking as it did a century ago. (Ngôi nhà cổ vẫntrong trạng thái được bảo quản, trông giống như một thế kỷ trước.)