preset
Định nghĩa
Tính từ:
- Được cài đặt sẵn, được định trước: "preset" mô tả một cài đặt, tham số, hoặc kế hoạch đã được thiết lập từ trước, không cần thay đổi trong quá trình sử dụng. Ví dụ, một kế hoạch hành động đã được định trước (a preset plan of action) hoặc một thời điểm đã được xác định trước (at a predetermined time).
Danh từ:
- Cài đặt sẵn, chế độ cài sẵn: "preset" chỉ một thiết lập hoặc chế độ có sẵn trên thiết bị (như máy ảnh, âm thanh) mà người dùng có thể chọn mà không cần điều chỉnh thủ công.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The device comes with a preset temperature for baking. (Thiết bị đi kèm với nhiệt độ được cài đặt sẵn để nướng.)
- We followed a preset itinerary for the trip. (Chúng tôi đã tuân theo một lịch trình đã được định trước cho chuyến đi.)
Danh từ:
- You can choose one of the presets on the camera for portrait photography. (Bạn có thể chọn một trong các cài đặt sẵn trên máy ảnh để chụp chân dung.)
- The audio system has several presets for different music genres. (Hệ thống âm thanh có một số chế độ cài sẵn cho các thể loại nhạc khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be preset": đã được cài đặt sẵn.
- The timer is preset to go off in 10 minutes. (Bộ hẹn giờ đã được cài đặt sẵn để reo sau 10 phút.)
"Preset value": giá trị đã định trước.
- The preset value for the alarm is 7 AM. (Giá trị đã định trước cho báo thức là 7 giờ sáng.)
Biến thể và từ gần giống
Presetting (danh từ/động từ): hành động cài đặt sẵn.
- The presetting of the machine took only a few seconds. (Việc cài đặt sẵn máy móc chỉ mất vài giây.)
Preset button (danh từ ghép): nút cài đặt sẵn.
- Press the preset button to switch to your favorite radio station. (Nhấn nút cài đặt sẵn để chuyển sang đài phát thanh yêu thích của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Prearranged: được sắp xếp trước.
- The meeting time was prearranged. (Thời gian cuộc họp đã được sắp xếp trước.)
- Predetermined: được xác định trước.
- The outcome was predetermined by the rules. (Kết quả đã được xác định trước bởi các quy tắc.)
- Predefined: được định nghĩa trước.
- Use the predefined templates for quick formatting. (Sử dụng các mẫu đã được định nghĩa trước để định dạng nhanh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set up beforehand: thiết lập trước.
- The equipment was set up beforehand to avoid delays. (Thiết bị đã được thiết lập trước để tránh chậm trễ.)
Thành ngữ liên quan
- Preset path: con đường đã định trước (nghĩa bóng, chỉ một kế hoạch hoặc hướng đi không thay đổi).
- He followed a preset path in his career, never deviating from the plan. (Anh ấy đi theo một con đường đã định trước trong sự nghiệp, không bao giờ lệch khỏi kế hoạch.)