president andrew johnson

Định nghĩa

Danh từ riêng: Tổng thống Andrew Johnson, Tổng thống thứ 17 của Hoa Kỳ. Ông được bầu làm Phó Tổng thống kế nhiệm Abraham Lincoln sau khi Lincoln bị ám sát. Ông bị luận tội nhưng được tuyên trắng án với cách biệt một phiếu bầu (1808-1875).

dụ sử dụng
  • (Tổng thống Andrew Johnson tổng thống Hoa Kỳ đầu tiên bị luận tội.)
  • (Phiên tòa luận tội Tổng thống Andrew Johnson kết thúc với việc ông được tuyên trắng án chỉ với cách biệt một phiếu bầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The presidency of Andrew Johnson": nhiệm kỳ tổng thống của Andrew Johnson.
    • The presidency of Andrew Johnson was marked by Reconstruction and conflict with Congress. (Nhiệm kỳ tổng thống của Andrew Johnson được đánh dấu bằng Tái thiết xung đột với Quốc hội.)
  • "The Andrew Johnson administration": chính quyền của Andrew Johnson.
    • The Andrew Johnson administration faced significant opposition from Radical Republicans. (Chính quyền của Andrew Johnson đối mặt với sự phản đối đáng kể từ Đảng Cộng hòa Cấp tiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Johnsonian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Andrew Johnson.
    • Historians often analyze Johnsonian policies during Reconstruction. (Các nhà sử học thường phân tích các chính sách thời Johnson trong thời kỳ Tái thiết.)
  • Impeachment of Andrew Johnson (danh từ): sự luận tội Andrew Johnson.
    • The impeachment of Andrew Johnson set a precedent for future presidential impeachments. (Việc luận tội Andrew Johnson đã đặt ra tiền lệ cho các vụ luận tội tổng thống trong tương lai.)
Từ đồng nghĩa
  • 17th President: Tổng thống thứ 17.
  • Lincoln's successor: người kế nhiệm Lincoln.
    • Andrew Johnson was Lincoln's successor during a turbulent post-war era. (Andrew Johnson người kế nhiệm Lincoln trong một thời kỳ hỗn loạn sau chiến tranh.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be acquitted by one vote": được tuyên trắng án với cách biệt một phiếu bầu.
    • President Andrew Johnson was acquitted by one vote, a pivotal moment in U.S. history. (Tổng thống Andrew Johnson được tuyên trắng án với cách biệt một phiếu bầu, một khoảnh khắc then chốt trong lịch sử Hoa Kỳ.)
  • "The Reconstruction era": thời kỳ Tái thiết.
    • President Andrew Johnson's lenient policies defined the early Reconstruction era. (Các chính sách khoan dung của Tổng thống Andrew Johnson đã định hình thời kỳ Tái thiết ban đầu.)