president clinton

president clinton

The president clinton delivers a speech from a podium.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "president clinton" cách gọi cụ thể dùng để chỉ Bill Clinton, vị Tổng thống thứ 42 của Hoa Kỳ, tại nhiệm từ năm 1993 đến năm 2001.

dụ sử dụng
  • (Tổng thống Clinton đã Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ (NAFTA) vào năm 1993.)
  • (Nhiều người nhớ đến Tổng thống Clinton các chính sách kinh tế của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Clinton presidency": thời kỳ tổng thống Clinton.

    • The Clinton presidency was marked by a budget surplus. (Thời kỳ tổng thống Clinton được đánh dấu bằng thặng dư ngân sách.)
  • "the Clinton administration": chính quyền của tổng thống Clinton.

    • The Clinton administration focused on healthcare reform. (Chính quyền Clinton tập trung vào cải cách y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Bill Clinton (danh từ riêng): tên đầy đủ của ông, thường dùng trong văn nói thông thường.

    • Bill Clinton was born in Arkansas. (Bill Clinton sinh ra ở Arkansas.)
  • Hillary Clinton (danh từ riêng): vợ của Bill Clinton, cựu Ngoại trưởng Hoa Kỳ, thường bị nhầm lẫn khi chỉ dùng "Clinton" không tên đệm.

    • Hillary Clinton ran for president in 2016. (Hillary Clinton tranh cử tổng thống vào năm 2016.)
Từ đồng nghĩa
  • Tổng thống thứ 42: cách gọi chính thức dựa trên số thứ tự.
    • The 42nd president is often called President Clinton. (Tổng thống thứ 42 thường được gọi là Tổng thống Clinton.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "president clinton".

Thành ngữ liên quan
  • "the Clinton era": thời đại Clinton, chỉ giai đoạn lịch sử dưới thời ông làm tổng thống.
    • The Clinton era saw the rise of the internet. (Thời đại Clinton chứng kiến sự phát triển của internet.)