president eisenhower

president eisenhower

President Eisenhower addresses the nation from the Oval Office.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tổng thống Eisenhower: Chỉ Dwight D. Eisenhower, vị tướng Hoa Kỳ đã chỉ huy cuộc đổ bộ Normandy đánh bại Đức Quốc xã; Tổng thống thứ 34 của Hoa Kỳ (1890-1961). Từ này dùng để gọi tên một người cụ thể, không phải một chức vụ chung.

dụ sử dụng
  • (Tổng thống Eisenhower một nhân vật quan trọng trong Thế chiến thứ hai.)
  • (Hệ thống đường cao tốc liên bang được xây dựng dưới nhiệm kỳ của Tổng thống Eisenhower.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Eisenhower Doctrine": Học thuyết Eisenhower, chính sách đối ngoại của ông tập trung vào việc hỗ trợ các nước Trung Đông chống lại chủ nghĩa cộng sản.

    • The Eisenhower Doctrine was announced in 1957. (Học thuyết Eisenhower được công bố vào năm 1957.)
  • "Eisenhower's farewell address": Bài phát biểu chia tay của Eisenhower, nổi tiếng với cảnh báo về "tổ hợp quân sự-công nghiệp".

    • In his farewell address, President Eisenhower warned about the military-industrial complex. (Trong bài phát biểu chia tay, Tổng thống Eisenhower đã cảnh báo về tổ hợp quân sự-công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Eisenhower (Danh từ riêng): họ của ông, thường được dùng thay cho tên đầy đủ.
    • Eisenhower served as Supreme Commander of the Allied Forces in Europe. (Eisenhower từng Tổng tư lệnh tối cao của Lực lượng Đồng minh tại châu Âu.)
  • Ike (Biệt danh): tên thân mật của Dwight D. Eisenhower.
    • The campaign slogan was "I Like Ike". (Khẩu hiệu tranh cử "Tôi thích Ike".)
Từ đồng nghĩa
  • Dwight D. Eisenhower: tên đầy đủ của ông.
  • The 34th President: Tổng thống thứ 34 của Hoa Kỳ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "President Eisenhower", nhưng cụm "to Eisenhower" (ít phổ biến) đôi khi được dùng không chính thức để chỉ hành động điều hành theo phong cách của ông.
Thành ngữ liên quan
  • "The Eisenhower era": Thời kỳ Eisenhower, chỉ giai đoạn 1953-1961 dưới nhiệm kỳ tổng thống của ông.
    • The Eisenhower era was marked by economic prosperity and Cold War tensions. (Thời kỳ Eisenhower được đánh dấu bởi sự thịnh vượng kinh tế căng thẳng Chiến tranh Lạnh.)