president elect

/'prezidənti'lekt/
Học thuật
Thân thiện
president elect

The president elect delivers a speech to supporters.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đã được bầu làm tổng thống (hoặc chủ tịch) nhưng chưa chính thức nhậm chức: Cụm từ này chỉ một cá nhân đã thắng cử trong một cuộc bầu cử tổng thống/chủ tịch đang trong giai đoạn chuyển tiếp, chờ đợi đến ngày tuyên thệ nhậm chức chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The president elect is meeting with the current president to discuss the transition of power. (Tổng thống đắc cử đang gặp gỡ tổng thống đương nhiệm để thảo luận về quá trình chuyển giao quyền lực.)
    • Security details have been assigned to protect the president elect. (Đội ngũ an ninh đã được phân công để bảo vệ vị tổng thống đắc cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The office of the president elect": Văn phòng của tổng thống đắc cử, thường được thiết lập trong thời gian chuyển tiếp để chuẩn bị cho nhiệm kỳ mới.
    • The office of the president elect is already working on the new policy agenda. (Văn phòng của tổng thống đắc cử đã bắt đầu làm việc về chương trình nghị sự chính sách mới.)
Biến thể từ gần giống
  • President-elect (n): Cách viết gạch nối, dạng phổ biến chính thức hơn của "president elect".

    • The President-elect will give a speech tonight. (Tổng thống đắc cử sẽ bài phát biểu tối nay.)
  • President-elect's (adj): Thuộc về tổng thống đắc cử.

    • The president-elect's team is reviewing the budget. (Đội ngũ của tổng thống đắc cử đang xem xét ngân sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Elected president: Tổng thống được bầu (nhấn mạnh vào kết quả bầu cử, có thể dùng trước sau khi nhậm chức).
  • Incoming president: Tổng thống sắp nhậm chức (nhấn mạnh vào việc sắp tới, thường dùng trong thời gian chuyển tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "president elect" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "president elect".)

president elect

The president elect delivers a speech to supporters.

danh từ
  1. chủ tịch đã được bầu nhưng chưa nhậm chức; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tổng thống đã được bầu nhưng chưa nhậm chức