president garfield

president garfield

The president Garfield portrait hangs in the school hallway.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tổng thống Garfield: "president garfield" một danh từ riêng chỉ James Abram Garfield, vị Tổng thống thứ 20 của Hoa Kỳ. Ông giữ chức vụ từ tháng 3 đến tháng 9 năm 1881 bị ám sát bởi một người thất vọng không xin được việc làm trong chính phủ.
dụ sử dụng
  • (Tổng thống Garfield từng giữ chức Tổng thống thứ 20 của Hoa Kỳ.)
  • (Vụ ám sát tổng thống Garfield đã gây chấn động nước Mỹ vào năm 1881.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Garfield presidency": nhiệm kỳ tổng thống của Garfield, thường được nhắc đến ngắn ngủi kết thúc bi thảm.
    • Historians often analyze the Garfield presidency as a turning point in civil service reform. (Các nhà sử học thường phân tích nhiệm kỳ tổng thống Garfield như một bước ngoặt trong cải cách dịch vụ công.)
Biến thể từ gần giống
  • Garfield (Danh từ riêng): họ của Tổng thống James A. Garfield; cũng tên của một nhân vật hoạt hình nổi tiếng (mèo Garfield), nhưng không liên quan đến tổng thống.
    • Garfield the cat is a lazy, lasagna-loving cartoon character. (Mèo Garfield một nhân vật hoạt hình lười biếng, thích ăn lasagna.)
Từ đồng nghĩa
  • James A. Garfield: tên đầy đủ của tổng thống.
  • The 20th President: Tổng thống thứ 20, một cách gọi thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể nào liên quan trực tiếp đến "president garfield" đây một danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào chứa "president garfield", nhưng có thể thấy cụm từ "the Garfield assassination" (vụ ám sát Garfield) được dùng trong bối cảnh lịch sử.