president harding
Danh từ riêng: "President Harding" chỉ tổng thống thứ 29 của Hoa Kỳ, Warren G. Harding (1865-1823). Ông là một nhân vật lịch sử nổi tiếng vì nhiệm kỳ tổng thống của ông bị ảnh hưởng bởi các vụ bê bối chính trị, đặc biệt là vụ Teapot Dome, trong đó hai người do ông bổ nhiệm có liên quan.
- (Tổng thống Harding từng giữ chức tổng thống thứ 29 của Hoa Kỳ.)
- (Vụ bê bối Teapot Dome xảy ra trong nhiệm kỳ của Tổng thống Harding.)
"the Harding administration": chỉ chính quyền của Tổng thống Harding.
- The Harding administration was marked by both economic growth and political scandals. (Chính quyền Harding được đánh dấu bởi cả tăng trưởng kinh tế và các vụ bê bối chính trị.)
"Harding's presidency": nhiệm kỳ tổng thống của Harding.
- Historians often debate the legacy of Harding's presidency. (Các nhà sử học thường tranh luận về di sản của nhiệm kỳ tổng thống Harding.)
- Warren G. Harding: tên đầy đủ của tổng thống này.
- Warren G. Harding was elected president in 1920. (Warren G. Harding được bầu làm tổng thống vào năm 1920.)
- Harding (tên riêng): cách gọi tắt phổ biến.
- Harding died in office in 1923. (Harding qua đời khi đang tại nhiệm vào năm 1923.)
- Tổng thống thứ 29: chỉ cùng một nhân vật lịch sử.
- The 29th president is often remembered for the Teapot Dome scandal. (Tổng thống thứ 29 thường được nhớ đến vì vụ bê bối Teapot Dome.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "President Harding" vì đây là danh từ riêng chỉ người. Tuy nhiên, có thể dùng trong cấu trúc: - "to be associated with President Harding": có liên quan đến Tổng thống Harding. - The scandal was directly associated with President Harding's appointees. (Vụ bê bối có liên quan trực tiếp đến những người do Tổng thống Harding bổ nhiệm.)
- "the Harding era": thời kỳ Harding (ám chỉ bối cảnh lịch sử đầu thập niên 1920).
- The Harding era saw a return to normalcy after World War I. (Thời kỳ Harding chứng kiến sự trở lại bình thường sau Thế chiến thứ nhất.)