president hoover
Định nghĩa
Danh từ riêng: Tổng thống thứ 31 của Hoa Kỳ; vào năm 1929, thị trường chứng khoán sụp đổ và nền kinh tế suy thoái, và Hoover đã thất bại trong cuộc tái tranh cử trước Franklin Roosevelt (1874-1964).
Ví dụ sử dụng
- (Tổng thống Hoover đã phục vụ trong thời kỳ Đại suy thoái.)
- (Nhiều người đổ lỗi cho Tổng thống Hoover về cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hooverville": thuật ngữ chỉ các khu ổ chuột hoặc trại tạm thời của người vô gia cư trong thời kỳ Đại suy thoái, mang tên của Tổng thống Hoover.
- Thousands of unemployed workers lived in Hoovervilles during the 1930s. (Hàng nghìn công nhân thất nghiệp sống trong các Hooverville trong những năm 1930.)
Biến thể và từ gần giống
- Hoover (n): tên họ của Herbert Hoover, cũng được dùng để chỉ các chính sách hoặc hiện tượng liên quan đến ông.
- Hoover Dam: Đập Hoover, một công trình thủy điện lớn được xây dựng dưới thời Tổng thống Hoover.
Từ đồng nghĩa
- Herbert Hoover: tên đầy đủ của tổng thống này.
- Tổng thống thứ 31: cách gọi theo số thứ tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "President Hoover".)
Thành ngữ liên quan
"Hoover blanket": thuật ngữ mỉa mai chỉ một tờ báo được người vô gia cư dùng làm chăn đắp trong thời kỳ Đại suy thoái.
- During the Depression, newspapers were called "Hoover blankets." (Trong thời kỳ Suy thoái, báo chí được gọi là "chăn Hoover.")
"Hoover flag": thuật ngữ mỉa mai chỉ một túi quần áo rỗng được lật ngược, tượng trưng cho sự nghèo đói.
- Many families displayed a "Hoover flag" as a sign of their empty pockets. (Nhiều gia đình treo "cờ Hoover" như một dấu hiệu của sự trống rỗng trong túi.)