president john f. kennedy
Danh từ riêng: - Tổng thống thứ 35 của Hoa Kỳ: "president john f. kennedy" chỉ John Fitzgerald Kennedy, người giữ chức vụ Tổng thống Hoa Kỳ từ năm 1961 đến năm 1963. Ông nổi tiếng với việc thành lập Quân đoàn Hòa bình (Peace Corps) và bị ám sát tại Dallas, Texas, vào ngày 22 tháng 11 năm 1963.
- (Tổng thống John F. Kennedy đã đọc bài diễn văn nhậm chức nổi tiếng của mình vào năm 1961.)
- (Vụ ám sát Tổng thống John F. Kennedy đã gây chấn động toàn thế giới.)
"Kennedy era": thời kỳ Kennedy, chỉ giai đoạn lịch sử khi ông làm tổng thống.
- The Kennedy era was marked by the Cold War and the space race. (Thời kỳ Kennedy được đánh dấu bởi Chiến tranh Lạnh và cuộc đua vào không gian.)
"Kennedy assassination": vụ ám sát Kennedy, một sự kiện lịch sử quan trọng.
- Many conspiracy theories surround the Kennedy assassination. (Nhiều thuyết âm mưu xoay quanh vụ ám sát Kennedy.)
Kennedy (Danh từ riêng): họ Kennedy, thường dùng để chỉ John F. Kennedy hoặc các thành viên gia đình ông.
- The Kennedy family is a prominent political dynasty in the United States. (Gia đình Kennedy là một triều đại chính trị nổi bật tại Hoa Kỳ.)
JFK (Viết tắt): chữ viết tắt phổ biến của John F. Kennedy.
- JFK International Airport is named after him. (Sân bay quốc tế JFK được đặt theo tên ông.)
- 35th President of the United States: Tổng thống thứ 35 của Hoa Kỳ.
- John Fitzgerald Kennedy: tên đầy đủ của ông.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "president john f. kennedy", vì đây là danh từ riêng chỉ người.
"Ask not what your country can do for you": câu nói nổi tiếng từ diễn văn nhậm chức của Kennedy.
- Many Americans still remember Kennedy's call to service: "Ask not what your country can do for you." (Nhiều người Mỹ vẫn nhớ lời kêu gọi phục vụ của Kennedy: "Đừng hỏi đất nước có thể làm gì cho bạn.")
"Camelot": thuật ngữ ám chỉ thời kỳ tổng thống Kennedy, gợi lên hình ảnh một triều đại lý tưởng và hào hoa.
- The Kennedy administration was often romanticized as a modern-day Camelot. (Chính quyền Kennedy thường được lãng mạn hóa như một Camelot thời hiện đại.)