president lincoln
Định nghĩa
Danh từ riêng: Tổng thống Lincoln, chỉ Abraham Lincoln, vị tổng thống thứ 16 của Hoa Kỳ.
Giải thích chi tiết
"President Lincoln" là một danh từ riêng dùng để chỉ một người cụ thể trong lịch sử. Ông là tổng thống thứ 16 của Hoa Kỳ, nổi tiếng vì đã lãnh đạo đất nước trong cuộc Nội chiến Hoa Kỳ (1861-1865), giải phóng nô lệ, và bị ám sát bởi John Wilkes Booth vào năm 1865.
Ví dụ sử dụng
- (Tổng thống Lincoln được nhớ đến vì vai trò của ông trong việc chấm dứt chế độ nô lệ tại Hoa Kỳ.)
- (Bài diễn văn Gettysburg được Tổng thống Lincoln đọc vào năm 1863.)
- (Sự lãnh đạo của Tổng thống Lincoln trong cuộc Nội chiến đã cứu Liên bang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "President Lincoln" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử, chính trị, hoặc giáo dục.
- (Tượng Tổng thống Lincoln đứng tại Đài tưởng niệm Lincoln ở Washington, D.C.)
Biến thể và từ gần giống
- Abraham Lincoln: tên đầy đủ của ông.
- Abraham Lincoln was born in a log cabin in Kentucky. (Abraham Lincoln sinh ra trong một căn nhà gỗ ở Kentucky.)
- Honest Abe: biệt danh của Lincoln, nghĩa là "Abe trung thực".
- Honest Abe is a nickname that reflects Lincoln's reputation for integrity. (Honest Abe là biệt danh phản ánh danh tiếng về sự chính trực của Lincoln.)
Từ đồng nghĩa
- The Great Emancipator: Người giải phóng vĩ đại (ám chỉ việc Lincoln giải phóng nô lệ).
- The 16th President: Vị tổng thống thứ 16.
Các cụm từ liên quan
- "President Lincoln's assassination": vụ ám sát Tổng thống Lincoln.
- President Lincoln's assassination shocked the nation in 1865. (Vụ ám sát Tổng thống Lincoln đã gây chấn động cả nước vào năm 1865.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "President Lincoln", nhưng có các câu nói nổi tiếng của ông như:
- "A house divided against itself cannot stand." (Một ngôi nhà tự chia rẽ thì không thể đứng vững.)