president lyndon johnson

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tổng thống Lyndon Johnson: "president lyndon johnson" tên gọi của Lyndon Baines Johnson, vị tổng thống thứ 36 của Hoa Kỳ. Ông giữ chức phó tổng thống dưới thời John F. Kennedy lên thay sau khi Kennedy bị ám sát năm 1963. Nhiệm kỳ của ông kéo dài từ năm 1963 đến năm 1969, nổi bật với các chính sách "Xã hội vĩ đại" (Great Society) cuộc Chiến tranh Việt Nam.

dụ sử dụng
  • "President Lyndon Johnson signed the Civil Rights Act of 1964 into law."
    (Tổng thống Lyndon Johnson đã Đạo luật Dân quyền năm 1964 thành luật.)

  • "Many historians study the presidency of President Lyndon Johnson to understand the Vietnam War era."
    (Nhiều nhà sử học nghiên cứu nhiệm kỳ của Tổng thống Lyndon Johnson để hiểu về thời kỳ Chiến tranh Việt Nam.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Johnson administration": chính quyền của Tổng thống Lyndon Johnson.

    • "The Johnson administration focused on domestic reforms and foreign policy challenges."
      (Chính quyền Johnson tập trung vào cải cách trong nước các thách thức chính sách đối ngoại.)
  • "The Great Society": chương trình cải cách xã hội do Tổng thống Lyndon Johnson đề xướng.

    • "The Great Society was President Lyndon Johnson's vision for a more equitable America."
      (Chương trình Xã hội vĩ đại tầm nhìn của Tổng thống Lyndon Johnson về một nước Mỹ công bằng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lyndon B. Johnson (cách viết tắt đầy đủ): Lyndon Baines Johnson.

    • "Lyndon B. Johnson was often referred to as LBJ."
      (Lyndon B. Johnson thường được gọi tắt LBJ.)
  • LBJ (tên viết tắt phổ biến).

    • "The LBJ Presidential Library is located in Austin, Texas."
      (Thư viện Tổng thống LBJ nằm ở Austin, Texas.)
Từ đồng nghĩa
  • Tổng thống thứ 36 của Hoa Kỳ: cách gọi chính thức dựa trên số thứ tự nhiệm kỳ.
  • Người kế nhiệm Kennedy: chỉ vai trò của Johnson sau khi Kennedy bị ám sát.
Thành ngữ liên quan
  • "The Johnson treatment": thuật ngữ chỉ phong cách thuyết phục mạnh mẽ, trực diện của Lyndon Johnson trong chính trị.
    • "The Johnson treatment was famous for its intensity and personal touch."
      (Phong cách Johnson nổi tiếng sự mạnh mẽ tính cá nhân hóa cao.)