president madison

president madison

President Madison signs an important document at a wooden desk.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Tổng thống Madison – Tổng thống thứ của Hoa Kỳ (nhiệm kỳ 1809–1817); thành viên của Quốc hội Lục địa người báo cáo tại Hội nghị Lập hiến năm 1776; đã giúp soạn thảo Tuyên ngôn Nhân quyền Hoa Kỳ (1751–1836).

dụ sử dụng
  • (Tổng thống Madison tác giả chính của Hiến pháp Hoa Kỳ.)
  • (Chiến tranh năm 1812 xảy ra dưới thời chính quyền của Tổng thống Madison.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Madisonian model" (mô hình Madison) – thuật ngữ chính trị học chỉ hệ thống kiểm soát cân bằng quyền lực do ông đề xướng.
    • The Madisonian model emphasizes checks and balances in government. (Mô hình Madison nhấn mạnh sự kiểm soát cân bằng trong chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Madisonian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Tổng thống Madison.
    • The Madisonian approach to federalism is still studied today. (Cách tiếp cận Madison về chủ nghĩa liên bang vẫn được nghiên cứu ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
  • James Madisontên đầy đủ của ông.
  • Father of the Constitution (Cha đẻ của Hiến pháp) – biệt danh phổ biến.
Các cụm từ liên quan
  • "Madison's War" (Chiến tranh của Madison) – cách gọi khác của Chiến tranh năm 1812.
    • Some historians refer to the War of 1812 as Madison's War. (Một số nhà sử học gọi Chiến tranh năm 1812 Chiến tranh của Madison.)
Thành ngữ liên quan
  • "Madisonian compromise" (sự thỏa hiệp Madison) – chỉ các giải pháp chính trị mang tính dung hòa do ông đề xuất.
    • The Madisonian compromise helped resolve disputes between large and small states. (Sự thỏa hiệp Madison đã giúp giải quyết tranh chấp giữa các bang lớn nhỏ.)