president of the united states
Định nghĩa
- Danh từ riêng (cụm danh từ):
- Chức vụ nguyên thủ quốc gia của Hoa Kỳ: "president of the united states" chỉ chức vụ lãnh đạo tối cao của chính phủ liên bang Hoa Kỳ, bao gồm quyền hành pháp và vai trò tổng tư lệnh quân đội.
- Người đang giữ chức vụ này: Cụm từ này cũng được dùng để chỉ cá nhân cụ thể đang đảm nhiệm chức vụ tổng thống Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Tổng thống Hoa Kỳ được bầu cử bốn năm một lần.)
- (Tổng thống Hoa Kỳ thích chạy bộ mỗi sáng.)
- (Cô ấy đang nghiên cứu lịch sử của tổng thống Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to become president of the united states": trở thành tổng thống Hoa Kỳ.
- Many politicians dream of becoming president of the united states. (Nhiều chính trị gia mơ ước trở thành tổng thống Hoa Kỳ.)
- "the current president of the united states": tổng thống Hoa Kỳ đương nhiệm.
- The current president of the united states addressed the nation last night. (Tổng thống Hoa Kỳ đương nhiệm đã phát biểu trước toàn quốc tối qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Presidency (n): nhiệm kỳ tổng thống.
- His presidency was marked by economic growth. (Nhiệm kỳ tổng thống của ông được đánh dấu bằng sự tăng trưởng kinh tế.)
- Presidential (adj): thuộc về tổng thống.
- The presidential election will be held next year. (Cuộc bầu cử tổng thống sẽ được tổ chức vào năm tới.)
- Commander-in-chief (n): tổng tư lệnh (một trong các vai trò của tổng thống Hoa Kỳ).
Từ đồng nghĩa
- Head of state: nguyên thủ quốc gia.
- Chief executive: người đứng đầu ngành hành pháp.
- Leader of the free world: lãnh đạo của thế giới tự do (cách nói ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Vote for: bầu cho.
- Americans will vote for the president of the united states in November. (Người Mỹ sẽ bầu cho tổng thống Hoa Kỳ vào tháng 11.)
- Impeach: luận tội (một tổng thống).
- The House of Representatives can impeach the president of the united states. (Hạ viện có thể luận tội tổng thống Hoa Kỳ.)
Thành ngữ liên quan
- "The most powerful person in the world": người quyền lực nhất thế giới (thường dùng để chỉ tổng thống Hoa Kỳ).
- Many consider the president of the united states to be the most powerful person in the world. (Nhiều người coi tổng thống Hoa Kỳ là người quyền lực nhất thế giới.)
- "The Oval Office": Phòng Bầu dục (văn phòng chính thức của tổng thống Hoa Kỳ).
- Decisions made in the Oval Office affect the entire country. (Các quyết định được đưa ra tại Phòng Bầu dục ảnh hưởng đến toàn bộ đất nước.)