president reagan

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tổng thống Reagan: "president reagan" dùng để chỉ Ronald Reagan, Tổng thống thứ 40 của Hoa Kỳ, tại nhiệm từ năm 1981 đến 1989. Ông một nhân vật chính trị nổi bật, được biết đến với các chính sách bảo thủ, cải cách kinh tế, vai trò kết thúc Chiến tranh Lạnh.

dụ sử dụng
  • (Tổng thống Reagan đã bài phát biểu nổi tiếng "Hãy phá bỏ bức tường này!" tại Berlin.)
  • (Nhiều nhà sử học cho rằng Tổng thống Reagan đã phục hồi nền kinh tế Mỹ vào những năm 1980.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Reagan era": thời kỳ Reagan, chỉ giai đoạn lịch sử khi ông làm tổng thống.

    • The Reagan era was marked by conservative policies and a focus on military strength. (Thời kỳ Reagan được đánh dấu bằng các chính sách bảo thủ tập trung vào sức mạnh quân sự.)
  • "Reaganomics": chính sách kinh tế của Reagan, bao gồm giảm thuế cắt giảm chi tiêu công.

    • Reaganomics aimed to stimulate economic growth through supply-side economics. (Chính sách kinh tế Reagan nhằm kích thích tăng trưởng kinh tế thông qua kinh tế học phía cung.)
Biến thể từ gần giống
  • Reagan (danh từ riêng): họ của ông, thường dùng để chỉ cá nhân ông.

    • Reagan was also a Hollywood actor before entering politics. (Reagan cũng từng diễn viên Hollywood trước khi bước vào chính trị.)
  • Reaganite (danh từ): người ủng hộ chính sách hoặc tư tưởng của Reagan.

    • Many Reaganites still advocate for lower taxes and limited government. (Nhiều người theo chủ nghĩa Reagan vẫn ủng hộ giảm thuế chính phủ hạn chế.)
Từ đồng nghĩa
  • Ronald Reagan: tên đầy đủ của ông.
  • The Gipper: biệt danh thân mật của Reagan, bắt nguồn từ vai diễn trong phim "Knute Rockne, All American".
Các cụm từ liên quan
  • "Reagan Doctrine": Học thuyết Reagan, chính sách hỗ trợ các phong trào chống cộng trên toàn thế giới.
    • The Reagan Doctrine provided aid to anti-communist rebels in countries like Nicaragua and Afghanistan. (Học thuyết Reagan đã cung cấp viện trợ cho các phiến quân chống cộngcác nước như Nicaragua Afghanistan.)
Thành ngữ liên quan
  • "Reagan revolution": cuộc cách mạng Reagan, chỉ sự thay đổi chính trị kinh tế sâu rộng dưới thời ông.
    • The Reagan revolution reshaped the Republican Party and American politics for decades. (Cuộc cách mạng Reagan đã định hình lại Đảng Cộng hòa chính trị Mỹ trong nhiều thập kỷ.)