president taft

president taft

President Taft sits at a large desk in the Oval Office, reviewing an important document.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tổng thống Taft: "president taft" (cách viết hoa thường "President Taft") dùng để chỉ William Howard Taft, tổng thống thứ 27 của Hoa Kỳ (nhiệm kỳ 1909–1913) sau đó Chánh án Tòa án Tối cao Hoa Kỳ (1921–1930). Ông người duy nhất trong lịch sử Hoa Kỳ từng giữ cả hai chức vụ này.

dụ sử dụng
  • (Tổng thống Taft nổi tiếng với thân hình to lớn tình yêu dành cho ẩm thực.)
  • (Sau nhiệm kỳ tổng thống, Tổng thống Taft trở thành Chánh án Tòa án Tối cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Taft presidency": nhiệm kỳ tổng thống của Taft.

    • The Taft presidency was marked by progressive reforms and tariff policies. (Nhiệm kỳ tổng thống của Taft được đánh dấu bằng các cải cách tiến bộ chính sách thuế quan.)
  • "Taft's judicial legacy": di sản tư pháp của Taft.

    • Taft's judicial legacy includes his efforts to reform the federal court system. (Di sản tư pháp của Taft bao gồm những nỗ lực cải cách hệ thống tòa án liên bang.)
Biến thể từ gần giống
  • William Howard Taft: tên đầy đủ của ông, thường được dùng trong văn bản lịch sử.
  • Chief Justice Taft: cách gọi khi ông giữ chức Chánh án Tòa án Tối cao.
    • Chief Justice Taft administered the oath of office to President Calvin Coolidge. (Chánh án Taft đã tuyên thệ nhậm chức cho Tổng thống Calvin Coolidge.)
Từ đồng nghĩa
  • 27th President of the United States: tổng thống thứ 27 của Hoa Kỳ.
  • The only person to serve as both President and Chief Justice: người duy nhất từng giữ cả hai chức vụ tổng thống chánh án.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "president taft", nhưng có thể dùng các động từ như "to serve as" (phục vụ với tư cách) hoặc "to be elected" (được bầu).
Thành ngữ liên quan
  • "Taft's bathtub": thành ngữ không chính thức, ám chỉ một câu chuyện giai thoại về việc Taft bị mắc kẹt trong bồn tắm, dùng để nói về kích thước cơ thể lớn của ông.
    • The story of Taft's bathtub is often exaggerated in popular culture. (Câu chuyện về bồn tắm của Taft thường bị phóng đại trong văn hóa đại chúng.)