president wilson

president wilson

President Wilson signs a document at his desk.

Định nghĩa

Danh từ riêng (danh từ chỉ tên người): - Tổng thống Wilson: Chỉ vị tổng thống thứ 28 của Hoa Kỳ, Woodrow Wilson (1856-1924). Ông lãnh đạo nước Mỹ trong Thế chiến thứ nhất thúc đẩy việc thành lập Hội Quốc Liên (League of Nations).

dụ sử dụng
  • (Tổng thống Wilson đã lãnh đạo Hoa Kỳ trong Thế chiến thứ nhất.)
  • (Hội Quốc Liên được thành lập phần lớn nhờ vào nỗ lực của Tổng thống Wilson.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wilson's Fourteen Points": Mười bốn điểm của Wilson, một tuyên bố về các nguyên tắc hòa bình sau Thế chiến thứ nhất.
    • President Wilson's Fourteen Points were intended to prevent future wars. (Mười bốn điểm của Tổng thống Wilson nhằm ngăn chặn các cuộc chiến tranh trong tương lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Wilson (danh từ riêng): Họ Wilson, thường dùng để chỉ Woodrow Wilson trong ngữ cảnh lịch sử.
    • Wilson was awarded the Nobel Peace Prize in 1919. (Wilson đã được trao giải Nobel Hòa bình năm 1919.)
Từ đồng nghĩa
  • Woodrow Wilson: Tên đầy đủ của Tổng thống Wilson.
  • Tổng thống thứ 28 của Hoa Kỳ: Cách gọi khác để chỉ ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "president wilson" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Wilsonian idealism": Chủ nghĩa duy tâm Wilson, chỉ chính sách ngoại giao lý tưởng hóa của ông.
    • Wilsonian idealism shaped American foreign policy after World War I. (Chủ nghĩa duy tâm Wilson đã định hình chính sách đối ngoại của Mỹ sau Thế chiến thứ nhất.)