presidential directive
Định nghĩa
- Danh từ: "presidential directive" (mệnh lệnh tổng thống) là một chỉ thị chính thức do Tổng thống Hoa Kỳ ban hành, thường được gửi đến tất cả các người đứng đầu bộ, ngành và cơ quan liên bang. Đây là một văn bản hành pháp có tính ràng buộc, nhằm hướng dẫn hoặc yêu cầu hành động cụ thể trong khuôn khổ quyền lực của tổng thống.
Ví dụ sử dụng
- (Tổng thống đã ký một mệnh lệnh tổng thống mới nhằm tăng cường các biện pháp an ninh mạng trên toàn bộ các cơ quan liên bang.)
- (Một mệnh lệnh tổng thống có thể được sử dụng để tái cơ cấu các bộ trong nhánh hành pháp mà không cần sự chấp thuận của Quốc hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to issue a presidential directive": ban hành một mệnh lệnh tổng thống.
- The White House issued a presidential directive on climate change policy. (Nhà Trắng đã ban hành một mệnh lệnh tổng thống về chính sách biến đổi khí hậu.)
- "to comply with a presidential directive": tuân thủ một mệnh lệnh tổng thống.
- All federal agencies are required to comply with the latest presidential directive. (Tất cả các cơ quan liên bang đều phải tuân thủ mệnh lệnh tổng thống mới nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Presidential (adj): thuộc về tổng thống.
- The presidential election is held every four years. (Cuộc bầu cử tổng thống diễn ra bốn năm một lần.)
- Directive (n): chỉ thị, mệnh lệnh chung.
- The manager issued a directive to improve customer service. (Người quản lý đã ban hành một chỉ thị để cải thiện dịch vụ khách hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Executive order: sắc lệnh hành pháp (tương tự nhưng thường mang tính cụ thể hơn và có hiệu lực pháp lý trực tiếp).
- An executive order is a type of presidential directive. (Sắc lệnh hành pháp là một loại mệnh lệnh tổng thống.)
- Presidential memorandum: bản ghi nhớ tổng thống (thường ít trang trọng hơn và không yêu cầu công bố rộng rãi).
- The presidential memorandum outlined new trade policies. (Bản ghi nhớ tổng thống đã phác thảo các chính sách thương mại mới.)
Các cụm từ liên quan
- Presidential directive on national security: mệnh lệnh tổng thống về an ninh quốc gia.
- The presidential directive on national security was classified. (Mệnh lệnh tổng thống về an ninh quốc gia đã được phân loại mật.)
- Presidential directive number: số hiệu mệnh lệnh tổng thống (dùng để xác định từng văn bản cụ thể).
- Presidential directive number 12 was published in the Federal Register. (Mệnh lệnh tổng thống số 12 đã được công bố trên Công báo Liên bang.)
Thành ngữ liên quan
- "The pen is mightier than the sword": cây bút mạnh hơn thanh gươm (ám chỉ quyền lực của tổng thống khi ban hành các mệnh lệnh hành pháp).
- With a single presidential directive, the president can change policy without legislation. (Chỉ với một mệnh lệnh tổng thống, tổng thống có thể thay đổi chính sách mà không cần luật pháp.)