presidents' day

presidents' day

The children learn about Presidents' Day in their classroom.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ngày Tổng thống: "presidents' day" một ngày lễ liên bang của Hoa Kỳ, được tổ chức vào ngày thứ Hai thứ ba của tháng Hai. Ngày này nhằm tưởng nhớ vinh danh các tổng thống Hoa Kỳ, đặc biệt George Washington Abraham Lincoln, nhưng hiện nay thường được coi ngày tôn vinh tất cả các tổng thống.

dụ sử dụng
  • (Nhiều trường học văn phòng chính phủ đóng cửa vào Ngày Tổng thống.)
  • (Chúng tôi thường sự kiện giảm giá tại cửa hàng trong Ngày Tổng thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to observe presidents' day": kỷ niệm hoặc tuân thủ Ngày Tổng thống.

    • Many people observe presidents' day by learning about U.S. history. (Nhiều người kỷ niệm Ngày Tổng thống bằng cách tìm hiểu về lịch sử Hoa Kỳ.)
  • "presidents' day weekend": cuối tuần kéo dài ba ngày bao gồm Ngày Tổng thống.

    • We planned a short trip for the presidents' day weekend. (Chúng tôi đã lên kế hoạch cho một chuyến đi ngắn vào cuối tuần Ngày Tổng thống.)
Biến thể từ gần giống
  • President's Day: một biến thể phổ biến khác của tên gọi, mặc dù "presidents' day" (số nhiều) được dùng rộng rãi hơn để chỉ chung các tổng thống.
    • Some people call it President's Day, but the official name is Washington's Birthday. (Một số người gọi Ngày Tổng thống, nhưng tên chính thức Sinh nhật Washington.)
Từ đồng nghĩa
  • Washington's Birthday: tên chính thức của ngày lễ này, mặc dù đã được mở rộng để vinh danh nhiều tổng thống hơn.
  • Presidents' Day: tên gọi thông dụng, thường được viết hoa cả hai từ.
Các cụm từ liên quan
  • Presidents' Day sale: chương trình giảm giá diễn ra vào Ngày Tổng thống.
    • I bought a new mattress during the Presidents' Day sale. (Tôi đã mua một cái nệm mới trong đợt giảm giá Ngày Tổng thống.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "presidents' day", nhưng ngày này thường gắn với các hoạt động như mua sắm, du lịch, hoặc tham gia các sự kiện lịch sử.