presqu'île
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bán đảo: Một mảnh đất gần như bị bao quanh bởi nước nhưng vẫn được nối với đất liền bằng một eo đất hẹp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La Bretagne est une presqu'île. (Brittany là một bán đảo.)
- Nous avons visité une belle presqu'île méditerranéenne. (Chúng tôi đã thăm một bán đảo Địa Trung Hải xinh đẹp.)
- La presqu'île de Giens est célèbre en France. (Bán đảo Giens nổi tiếng ở Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "presqu'île" thường được dùng trong địa lý và du lịch để mô tả đặc điểm tự nhiên của một vùng đất.
- Cette ville est construite sur une presqu'île. (Thành phố này được xây dựng trên một bán đảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Péninsule (n.f): Bán đảo (thường chỉ một vùng đất rộng lớn hơn, có thể là một khu vực địa lý lớn).
- La péninsule ibérique. (Bán đảo Iberia.)
- Cap (n.m): Mũi đất, mũi biển (phần đất nhô ra biển).
- Isthme (n.m): Eo đất (dải đất hẹp nối hai vùng đất lớn hơn, thường là phần nối của một presqu'île với đất liền).
Từ đồng nghĩa
- Péninsule: Bán đảo (từ đồng nghĩa gần nhất, mặc dù presqu'île thường chỉ những bán đảo nhỏ hơn).
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Être situé sur une presqu'île: Nằm trên một bán đảo.
- Le village de pêcheurs est situé sur une presqu'île. (Làng chài nằm trên một bán đảo.)