press agent

press agent

The press agent arranges a photo opportunity for the new product.

Định nghĩa

Danh từ: - Người phụ trách quan hệ công chúng: "press agent" chỉ một người được thuê để quảng bá hình ảnh, sắp xếp các hoạt động công khai truyền thông cho một công ty, tổ chức, hoặc một nhân vật nổi tiếng.

dụ sử dụng
  • (Người phụ trách quan hệ công chúng đã sắp xếp các cuộc phỏng vấn cho ngôi sao điện ảnh.)
  • (Một người phụ trách quan hệ công chúng giỏi có thể nâng cao danh tiếng của một công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a press agent": đóng vai trò người phụ trách quan hệ công chúng.

    • She acted as a press agent for the charity event. ( ấy đóng vai trò người phụ trách quan hệ công chúng cho sự kiện từ thiện.)
  • "press agent work": công việc của người phụ trách quan hệ công chúng.

    • Press agent work involves writing press releases and managing media contacts. (Công việc của người phụ trách quan hệ công chúng bao gồm viết thông cáo báo chí quản lý các mối quan hệ với truyền thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Publicist (n): chuyên gia quan hệ công chúng (thường dùng thay thế cho "press agent").

    • The publicist handled all media inquiries. (Chuyên gia quan hệ công chúng xử lý mọi yêu cầu từ truyền thông.)
  • Press secretary (n): thư ký báo chí (thường dùng trong chính trị).

    • The press secretary gave a statement to the reporters. (Thư ký báo chí đã đưa ra một tuyên bố cho các phóng viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Public relations officer: cán bộ quan hệ công chúng.
  • Media liaison: người liên lạc với truyền thông.
  • Spokesperson: người phát ngôn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work with a press agent: làm việc với một người phụ trách quan hệ công chúng.

    • The musician works with a press agent to promote his album. (Nhạc làm việc với một người phụ trách quan hệ công chúng để quảng bá album của mình.)
  • Hire a press agent: thuê một người phụ trách quan hệ công chúng.

    • The startup hired a press agent to improve its public image. (Công ty khởi nghiệp đã thuê một người phụ trách quan hệ công chúng để cải thiện hình ảnh công khai của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Spin doctor: chuyên gia xoay chuyển dư luận (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ người thao túng thông tin).

    • The spin doctor was criticized for twisting the facts. (Chuyên gia xoay chuyển dư luận đã bị chỉ trích bóp méo sự thật.)
  • In the public eye: trong tầm ngắm của công chúng.

    • A press agent helps celebrities stay in the public eye. (Người phụ trách quan hệ công chúng giúp người nổi tiếng luôn trong tầm ngắm của công chúng.)

Từ chứa "press agent"