press association

press association

A journalist checks the latest updates from the press association.

Định nghĩa

Danh từ: - Hãng tin, cơ quan báo chí: "Press association" một tổ chức thu thập các bản tin báo chí từ nhiều nguồn khác nhau phân phối chúng một cách điện tử đến các tờ báo, đài phát thanh, truyền hình các phương tiện truyền thông khác.

dụ sử dụng
  • (Hãng tin đã đưa tin nóng trong vòng vài phút.)
  • (Nhiều tờ báo phụ thuộc vào một hãng tin để tin tức quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a member of a press association": thành viên của một hãng tin.

    • As a member of the press association, the journalist had access to exclusive reports. ( thành viên của hãng tin, nhà báo đó quyền truy cập vào các báo cáo độc quyền.)
  • "press association wire service": dịch vụ điện tín của hãng tin.

    • The press association wire service transmitted the story to all affiliated stations. (Dịch vụ điện tín của hãng tin đã truyền câu chuyện đến tất cả các đài liên kết.)
Biến thể từ gần giống
  • News agency (danh từ): cơ quan tin tức, thường đồng nghĩa với "press association".

    • Reuters is a well-known news agency. (Reuters một cơ quan tin tức nổi tiếng.)
  • Wire service (danh từ): dịch vụ điện tín, cách gọi khác của hãng tin.

    • The wire service distributes news via satellite. (Dịch vụ điện tín phân phối tin tức qua vệ tinh.)
Từ đồng nghĩa
  • News bureau: văn phòng tin tức, thường một bộ phận của hãng tin lớn.
  • Media syndicate: tổ chức cung cấp nội dung cho nhiều phương tiện truyền thông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • File through a press association: gửi bài qua hãng tin.

    • The correspondent filed her report through the press association. (Phóng viên đã gửi báo cáo của mình qua hãng tin.)
  • Subscribe to a press association: đăng ký dịch vụ của hãng tin.

    • Local newspapers often subscribe to a press association for national coverage. (Các tờ báo địa phương thường đăng ký dịch vụ của một hãng tin để phạm vi phủ sóng quốc gia.)
Thành ngữ liên quan
  • "The press association's wire": đường dây tin tức của hãng tin.
    • The story broke on the press association's wire before any other outlet. (Câu chuyện được đăng tải trên đường dây tin tức của hãng tin trước bất kỳ kênh nào khác.)