press down on

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): - Ấn xuống, đè xuống: "press down on" có nghĩa tác động một lực từ trên xuống dưới lên một bề mặt hoặc vật thể, thường bằng tay hoặc một vật nặng.

dụ sử dụng
  • ( ấy ấn xuống khối bột bằng tay để làm phẳng .)
  • (Tuyết nặng đè xuống mái nhà, khiến kêu cót két.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "press down on the accelerator": đạp mạnh chân ga.

    • He pressed down on the accelerator to overtake the truck. (Anh ấy đạp mạnh chân ga để vượt qua xe tải.)
  • "press down on a wound": ấn lên vết thương để cầm máu.

    • The medic pressed down on the wound to stop the bleeding. (Nhân viên y tế ấn lên vết thương để cầm máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Press (v): ấn, nhấn (hành động chung, không nhất thiết lực mạnh).

    • Press the button to start the machine. (Nhấn nút để khởi động máy.)
  • Press down (v): ấn xuống (thường dùng như một cụm động từ rút gọn).

    • Press down firmly on the lid. (Ấn mạnh xuống nắp.)
Từ đồng nghĩa
  • Bear down on: đè nặng lên, tạo áp lực lên.

    • The weight of the books bore down on the shelf. (Sức nặng của những cuốn sách đè nặng lên kệ.)
  • Depress (v): ấn xuống (thường dùng trong kỹ thuật).

    • Depress the lever to release the lock. (Ấn xuống cần để mở khóa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Press on: tiếp tục ( gặp khó khăn).

    • Despite the rain, they pressed on with the journey. (Mặc dù mưa, họ vẫn tiếp tục cuộc hành trình.)
  • Press for: thúc giục, yêu cầu gấp.

    • The workers pressed for better wages. (Công nhân thúc giục đòi lương cao hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Press the flesh: bắt tay (thường dùng trong chính trị).
    • The candidate pressed the flesh at the rally. (Ứng cử viên bắt tay cử tri tại buổi mít tinh.)