press down
Định nghĩa
Động từ: "press down" là một cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa là ấn xuống, đè xuống hoặc nhấn xuống. Hành động này thường đòi hỏi sử dụng lực để đẩy một vật thể từ vị trí cao hơn xuống thấp hơn, hoặc để kích hoạt một cơ chế nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Vui lòng ấn xuống phím cách để tiếp tục.)
- (Cô ấy ấn xuống nắp để đóng chặt cái lọ.)
- (Bác sĩ yêu cầu anh ấy ấn xuống vết thương để cầm máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "press down on something": nhấn mạnh vào một điểm cụ thể.
- He pressed down on the brake pedal to avoid the accident. (Anh ấy nhấn xuống bàn đạp phanh để tránh tai nạn.)
- "press down firmly": ấn xuống một cách chắc chắn.
- Press down firmly on the dough to flatten it. (Ấn xuống bột một cách chắc chắn để làm dẹt nó.)
- "press down and hold": ấn xuống và giữ nguyên.
- Press down and hold the button for three seconds. (Ấn xuống và giữ nút trong ba giây.)
Biến thể và từ gần giống
- Press (động từ): ấn, nhấn (nói chung). "Press" là động từ gốc, còn "press down" nhấn mạnh hướng xuống dưới.
- Press the button to start the machine. (Ấn nút để khởi động máy.)
- Presser (danh từ): người ấn, dụng cụ ấn (ít dùng).
- Pressed (tính từ): bị ấn, bị ép (ví dụ: - hoa ép).
Từ đồng nghĩa
- Push down: đẩy xuống (thường dùng trong ngữ cảnh vật lý).
- Push down the handle to open the door. (Đẩy xuống tay nắm để mở cửa.)
- Depress: ấn xuống, làm lõm xuống (thường dùng trong kỹ thuật hoặc khoa học).
- Depress the clutch pedal before shifting gears. (Ấn xuống bàn đạp ly hợp trước khi sang số.)
- Squeeze: bóp, nén (dùng khi có lực từ nhiều phía).
- Squeeze the tube to get the toothpaste out. (Bóp ống để lấy kem đánh răng ra.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Press on: tiếp tục làm gì đó một cách kiên trì.
- Despite the difficulties, she pressed on with her work. (Bất chấp khó khăn, cô ấy vẫn tiếp tục công việc của mình.)
- Press for: thúc ép để đạt được điều gì.
- The workers are pressing for higher wages. (Công nhân đang thúc ép để được tăng lương.)
- Press into: ấn vào trong, ép vào.
- The detective pressed the suspect for more information. (Thám tử ép nghi phạm cung cấp thêm thông tin.)
Thành ngữ liên quan
- Press down the accelerator: đạp ga mạnh (nghĩa bóng: thúc đẩy nhanh chóng).
- To meet the deadline, he pressed down the accelerator on the project. (Để kịp hạn chót, anh ấy đã đạp ga mạnh cho dự án.)
- Press down on someone: gây áp lực lên ai đó (nghĩa bóng).
- The heavy workload pressed down on him, causing stress. (Khối lượng công việc nặng nề đè xuống anh ấy, gây ra căng thẳng.)