press-box

/'presbɔks/
Học thuật
Thân thiện
press-box

The journalists watch the match from the press-box.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khu vực chỗ ngồi dành riêng cho các phóng viên, nhà báo tại một sân vận động, trường đua, hoặc địa điểm tổ chức sự kiện thể thao, thường được bố trívị trí thuận lợi để quan sát đưa tin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The journalists reported the match from the press-box. (Các nhà báo đã tường thuật trận đấu từ khu vực dành cho phóng viên.)
    • Access to the press-box requires a special media pass. (Việc ra vào khu vực dành cho phóng viên yêu cầu phải thẻ báo chí đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be seated in the press-box": được ngồikhu vực dành cho phóng viên.
    • As a sports correspondent, he was seated in the press-box for the final. (Với tư cách phóng viên thể thao, anh ấy được ngồikhu vực dành cho phóng viên cho trận chung kết.)
Biến thể từ gần giống
  • Press gallery (n): khu vực khán đài dành cho báo chí (thường dùng trong nghị viện hoặc tòa án).
  • Media center (n): trung tâm báo chí, một khu vực rộng hơn cung cấp đầy đủ phương tiện làm việc cho giới truyền thông.
Từ đồng nghĩa
  • Media area: khu vực dành cho truyền thông.
  • Press area: khu vực báo chí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "press-box")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến "press-box")

press-box

The journalists watch the match from the press-box.

danh từ
  1. chỗ ngồi dành cho phóng viên (ở sân vận động trong các cuộc đấu bóng đá...)