press-clipping

/'pres,kʌtiɳ/ Cách viết khác : (press-clipping) /'pres,klipiɳ/
Học thuật
Thân thiện
press-clipping

A journalist carefully files a press-clipping into a large scrapbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài báo cắt ra; đoạn báo cắt ra: Một bài báo, một đoạn tin, hoặc một mục cụ thể được cắt ra từ tờ báo hoặc tạp chí, thường để lưu trữ, sưu tập, hoặc sử dụng làm tài liệu tham khảo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She keeps a scrapbook full of press-clippings about her favorite actor. ( ấy giữ một cuốn sổ lưu niệm đầy những bài báo cắt ra về diễn viên yêu thích của mình.)
    • The agency provided a file of press-clippings to show the media coverage of the event. (Cơ quan đã cung cấp một hồ sơ các bài báo cắt ra để cho thấy mức độ đưa tin của truyền thông về sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To collect press-clippings": Sưu tập các bài báo cắt ra.

    • His job involves collecting press-clippings related to the company's industry. (Công việc của anh ấy liên quan đến việc sưu tập các bài báo cắt ra liên quan đến ngành nghề của công ty.)
  • "A folder of press-clippings": Một tập hồ sơ chứa các bài báo đã cắt.

    • The publicist prepared a folder of press-clippings for the client's portfolio. (Chuyên viên quan hệ công chúng đã chuẩn bị một tập hồ sơ các bài báo cắt ra cho hồ sơ năng lực của khách hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Press cutting (n): Cách viết khác, cùng nghĩa với "press-clipping" (bài báo cắt ra).
  • Newspaper clipping (n): Bài báo cắt ra từ báo in (nghĩa tương tự, nhưng chỉ rõ nguồn báo).
  • Press coverage (n): Sự đưa tin của báo chí (chỉ sự kiện được đưa tin, không nhất thiết vật thể cắt ra).
Từ đồng nghĩa
  • Clipping: Vật cắt ra (có thể dùng chung cho báo chí).
  • Cutting: Vật cắt ra (cách dùng phổ biếnAnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "press-clipping" đây danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "press-clipping".)

press-clipping

A journalist carefully files a press-clipping into a large scrapbook.

danh từ
  1. bài báo cắt ra; đoạn báo cắt ra