press-gallery
/'pres'gæləri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khu vực nhà báo (ở nghị viện, tòa án, hoặc các hội trường quan trọng): Chỉ khu vực được dành riêng cho các phóng viên, nhà báo để họ có thể quan sát và đưa tin về các sự kiện, phiên họp đang diễn ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Journalists in the press-gallery reported on the parliamentary debate. (Các nhà báo ở khu vực nhà báo đã đưa tin về cuộc tranh luận ở nghị viện.)
- Access to the press-gallery is restricted to accredited media personnel. (Việc ra vào khu vực nhà báo bị giới hạn cho nhân viên truyền thông đã được công nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a seat in the press-gallery": có một chỗ ngồi trong khu vực nhà báo.
- As a correspondent, he had a permanent seat in the press-gallery. (Là một phóng viên, ông ấy có một chỗ ngồi cố định trong khu vực nhà báo.)
Biến thể và từ gần giống
- Press box (n): Phòng/bục báo chí (thường dùng tại các sân vận động thể thao).
- Media gallery (n): Khu vực truyền thông (cách gọi hiện đại, có nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Reporters' gallery: Khu vực phóng viên.
- Journalists' area: Khu vực nhà báo.
Thành ngữ liên quan
- From the press-gallery: Từ góc nhìn/khu vực của báo chí.
- The announcement was met with silence from the press-gallery. (Thông báo đã được đón nhận trong sự im lặng từ khu vực nhà báo.)
danh từ
- khu vực nhà báo (ở nghị viện...)