presse-purée

Học thuật
Thân thiện
presse-purée

On écrase des pommes de terre avec un presse-purée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Cái nghiền rau, cái nghiền khoai tây: Một dụng cụ nhà bếp dùng để nghiền nhuyễn các loại rau củ đã được nấu chín, đặc biệtkhoai tây, thành hỗn hợp mịn gọi là purée.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pour faire une purée de pommes de terre lisse, utilisez un presse-purée. (Để làm món khoai tây nghiền mịn, hãy dùng một cái nghiền khoai tây.)
    • Elle a acheté un nouveau presse-purée en inox. ( ấy đã mua một cái nghiền rau mới bằng thép không gỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Passer les légumes au presse-purée": Nghiền rau củ qua dụng cụ nghiền.
    • Après avoir cuit les carottes, passez-les au presse-purée. (Sau khi đã nấu chín rốt, hãy nghiền chúng qua dụng cụ nghiền rau.)
Biến thể từ gần giống
  • Purée (n.f): Món rau củ nghiền nhuyễn.

    • La purée de pommes de terre est un accompagnement classique. (Khoai tây nghiềnmột món ăn kèm cổ điển.)
  • Moulin à légumes (n.m): Máy xay rau củ (một dụng cụ tương tự, thường nhiều chức năng hơn).

  • Écraser (v): Nghiền, đè nát (hành động).
Từ đồng nghĩa
  • Pilon à purée: Chày nghiền khoai tây (một loại dụng cụ khác).
  • Moulinette (n.f, thông tục): Máy xay nhỏ (đôi khi được dùng với nghĩa tương tự).
presse-purée

On écrase des pommes de terre avec un presse-purée.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. cái nghiền rau