pressed
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được là phẳng, được ép: "pressed" mô tả trạng thái của một vật (thường là quần áo, vải) đã được làm phẳng bằng cách dùng bàn là hoặc máy ép.
- Bị ép, bị nén: Cũng có thể chỉ trạng thái bị tác động lực để nén lại, làm giảm thể tích.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He wore a neatly pressed shirt to the interview. (Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi được là phẳng lì đến buổi phỏng vấn.)
- The pressed flowers were preserved in a scrapbook. (Những bông hoa được ép phẳng được bảo quản trong một cuốn sổ lưu niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pressed for time": bị thiếu thời gian, gấp rút.
- I can't talk now; I'm pressed for time. (Tôi không thể nói chuyện bây giờ; tôi đang rất gấp rút.)
"pressed into service": bị buộc phải làm việc, được huy động vào công việc.
- The old car was pressed into service for the charity event. (Chiếc xe cũ đã được huy động vào sự kiện từ thiện.)
Biến thể và từ gần giống
Press (động từ): hành động là, ép, nén.
- She pressed the button to start the machine. (Cô ấy nhấn nút để khởi động máy.)
Pressing (tính từ): cấp bách, khẩn cấp.
- This is a pressing issue that needs immediate attention. (Đây là một vấn đề cấp bách cần được giải quyết ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
- Ironed: được là (phẳng) (dùng cho quần áo).
- Compressed: bị nén, bị ép (dùng cho vật liệu, khí).
- Flattened: được làm phẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Press on: tiếp tục kiên trì, tiến lên.
- Despite the difficulties, they pressed on with the project. (Bất chấp khó khăn, họ vẫn kiên trì với dự án.)
Press for: thúc ép, yêu cầu gấp rút.
- The workers pressed for better working conditions. (Công nhân thúc ép đòi hỏi điều kiện làm việc tốt hơn.)
Thành ngữ liên quan
- To be hard pressed: gặp khó khăn, bị áp lực lớn.
- He was hard pressed to finish the report on time. (Anh ấy gặp khó khăn để hoàn thành báo cáo đúng hạn.)