pressed

pressed

The shirt was neatly pressed and hung in the closet.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được phẳng, được ép: "pressed" mô tả trạng thái của một vật (thường quần áo, vải) đã được làm phẳng bằng cách dùng bàn là hoặc máy ép.
    • Bị ép, bị nén: Cũng có thể chỉ trạng thái bị tác động lực để nén lại, làm giảm thể tích.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He wore a neatly pressed shirt to the interview. (Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi được phẳng lì đến buổi phỏng vấn.)
    • The pressed flowers were preserved in a scrapbook. (Những bông hoa được ép phẳng được bảo quản trong một cuốn sổ lưu niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pressed for time": bị thiếu thời gian, gấp rút.

    • I can't talk now; I'm pressed for time. (Tôi không thể nói chuyện bây giờ; tôi đang rất gấp rút.)
  • "pressed into service": bị buộc phải làm việc, được huy động vào công việc.

    • The old car was pressed into service for the charity event. (Chiếc xe đã được huy động vào sự kiện từ thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Press (động từ): hành động , ép, nén.

    • She pressed the button to start the machine. ( ấy nhấn nút để khởi động máy.)
  • Pressing (tính từ): cấp bách, khẩn cấp.

    • This is a pressing issue that needs immediate attention. (Đây một vấn đề cấp bách cần được giải quyết ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Ironed: được (phẳng) (dùng cho quần áo).
  • Compressed: bị nén, bị ép (dùng cho vật liệu, khí).
  • Flattened: được làm phẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Press on: tiếp tục kiên trì, tiến lên.

    • Despite the difficulties, they pressed on with the project. (Bất chấp khó khăn, họ vẫn kiên trì với dự án.)
  • Press for: thúc ép, yêu cầu gấp rút.

    • The workers pressed for better working conditions. (Công nhân thúc ép đòi hỏi điều kiện làm việc tốt hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • To be hard pressed: gặp khó khăn, bị áp lực lớn.
    • He was hard pressed to finish the report on time. (Anh ấy gặp khó khăn để hoàn thành báo cáo đúng hạn.)