pressmark

/'presmɑ:k/
Học thuật
Thân thiện
pressmark

The librarian checks the pressmark on the book's spine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ký hiệu xếp giá: Một dãy tự (thường chữ số) được viết hoặc dán trên sách trong thư viện, dùng để chỉ ra vị trí chính xác của cuốn sách đó trên giá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Each book in the library has a unique pressmark. (Mỗi cuốn sách trong thư viện đều một ký hiệu xếp giá riêng.)
    • Please note the pressmark on the spine to find the book easily. (Hãy ghi nhớ ký hiệu xếp giá trên gáy sách để tìm sách dễ dàng.)
    • The librarian used the pressmark to reshelve the returned books. (Người thủ thư đã dùng ký hiệu xếp giá để xếp lại những cuốn sách được trả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be filed according to pressmark": được sắp xếp theo ký hiệu xếp giá.
    • In this system, all materials are filed according to their pressmark. (Trong hệ thống này, tất cả tài liệu được sắp xếp theo ký hiệu xếp giá của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Call number (n): Số xếp giá (cách gọi khác, có nghĩa tương tự "pressmark" trong ngữ cảnh thư viện).

    • The call number is another term for a library book's location code. (Số xếp giá một thuật ngữ khác cho vị trí của sách thư viện.)
  • Shelfmark (n): Ký hiệu giá sách (từ đồng nghĩa phổ biến).

    • Look for the shelfmark to locate the journal. (Hãy tìm ký hiệu giá sách để định vị tạp chí.)
Từ đồng nghĩa
  • Shelfmark: Ký hiệu trên giá.
  • Call number: Số xếp giá.
  • Location mark: Ký hiệu vị trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "pressmark")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "pressmark")

pressmark

The librarian checks the pressmark on the book's spine.

danh từ
  1. ký hiệu xếp giá (của sáchthư viện)