pressor

pressor

A nurse administers a pressor medication to a patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Làm tăng huyết áp: "pressor" dùng để mô tả một chất, phản xạ hoặc yếu tố nào đó tác dụng làm tăng hoặc xu hướng làm tăng huyết áp.
      • dụ: pressor reflexes (phản xạ làm tăng huyết áp).
  2. Danh từ:

    • Chất gây co mạch, tác nhân tăng huyết áp: "pressor" chỉ bất kỳ tác nhân nào gây ra sự thu hẹp lòng mạch máu, từ đó làm tăng hoặc duy trì huyết áp. Các tác nhân này có thể bao gồm căng thẳng, lạnh, nicotine, epinephrine, norepinephrine, angiotensin, vasopressin hoặc một số loại thuốc nhất định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The doctor studied the pressor effects of stress on the cardiovascular system. (Bác sĩ đã nghiên cứu tác dụng làm tăng huyết áp của căng thẳng lên hệ tim mạch.)
  • Danh từ:

    • Epinephrine is a powerful pressor used in emergency medicine to raise blood pressure. (Epinephrine một chất gây tăng huyết áp mạnh được sử dụng trong y học cấp cứu để nâng huyết áp.)
    • Cold exposure acts as a pressor, constricting blood vessels. (Tiếp xúc với lạnh hoạt động như một tác nhân gây tăng huyết áp, làm co mạch máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Pressor reflex (phản xạ tăng huyết áp): Một phản xạ thần kinh làm tăng huyết áp, thường xảy ra để đáp ứng với sự giảm huyết áp hoặc các kích thích khác.

    • The baroreceptor reflex is a classic example of a pressor reflex. (Phản xạ thụ thể áp lực một dụ điển hình của phản xạ tăng huyết áp.)
  • Pressor agent (tác nhân gây tăng huyết áp): Một chất hoặc yếu tố khả năng làm tăng huyết áp.

    • Vasopressin is a pressor agent released by the pituitary gland. (Vasopressin một tác nhân gây tăng huyết áp được giải phóng bởi tuyến yên.)
Biến thể từ gần giống
  • Depressor (n): chất làm giảm huyết áp, trái nghĩa với "pressor".

    • A depressor lowers blood pressure, unlike a pressor. (Chất làm giảm huyết áp làm hạ huyết áp, không giống như chất gây tăng huyết áp.)
  • Pressor activity (n): hoạt tính gây tăng huyết áp.

    • The drug's pressor activity was measured in the clinical trial. (Hoạt tính gây tăng huyết áp của thuốc đã được đo trong thử nghiệm lâm sàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Vasoconstrictor (n): chất gây co mạch (thường dùng thay thế cho "pressor" khi muốn nhấn mạnh chế co mạch).

    • Norepinephrine is a vasoconstrictor and pressor. (Norepinephrine chất gây co mạch gây tăng huyết áp.)
  • Hypertensive agent (n): tác nhân gây tăng huyết áp (thuật ngữ rộng hơn).

    • Certain drugs act as hypertensive agents or pressors. (Một số loại thuốc hoạt động như tác nhân gây tăng huyết áp hay chất gây tăng huyết áp.)
Thành ngữ liên quan (không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này)
  • Pressor response (phản ứng tăng huyết áp): Phản ứng của cơ thể dẫn đến tăng huyết áp.
    • The pressor response to cold water immersion is well-documented. (Phản ứng tăng huyết áp khi ngâm mình trong nước lạnh đã được ghi nhận rõ ràng.)