pressroom

/'pres'rʌn/
Học thuật
Thân thiện
pressroom

A journalist works in a busy pressroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng nhà báo: Một căn phòng trong một tòa nhà chính phủ, tòa án, hoặc cơ sở sự kiện được dành riêng cho các phóng viên nhà báo để họ làm việc, viết bài, hoặc chờ đợi thông tin.
    • Xưởng in: Một khu vực trong một nhà máy in hoặc nhà xuất bản nơi các máy in được vận hành để sản xuất ấn phẩm như sách, báo, tạp chí.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Phòng nhà báo):

    • Journalists gathered in the pressroom to await the official announcement. (Các nhà báo tập trung trong phòng nhà báo để chờ đợi thông báo chính thức.)
    • The pressroom was equipped with high-speed internet and workstations for reporters. (Phòng nhà báo được trang bị internet tốc độ cao các trạm làm việc cho phóng viên.)
  • Danh từ (Xưởng in):

    • The noise from the printing presses in the pressroom was very loud. (Tiếng ồn từ các máy in trong xưởng in rất lớn.)
    • He works the night shift in the newspaper pressroom. (Anh ấy làm ca đêm trong xưởng in báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The White House pressroom": Phòng nhà báo Nhà Trắng, nơi các phóng viên đưa tin về Tổng thống Hoa Kỳ chính quyền.

    • The press secretary held a briefing in the White House pressroom. (Người phát ngôn đã tổ chức một cuộc họp báo tại phòng nhà báo Nhà Trắng.)
  • "A modern pressroom": Một xưởng in hiện đại với công nghệ in ấn tiên tiến.

    • The company invested millions to upgrade to a fully automated pressroom. (Công ty đã đầu hàng triệu để nâng cấp lên một xưởng in tự động hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Press (n): Báo chí; máy ép, máy in.
  • Press conference (n): Cuộc họp báo.
  • Printing press (n): Máy in.
Từ đồng nghĩa
  • Newsroom (n): Phòng tin tức (thường chỉ nơi biên tập viên làm việc, khác với nơi phóng viên tác nghiệp tại hiện trường hoặc chờ thông tin).
  • Print shop (n): Xưởng in, tiệm in (thường quy mô nhỏ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'pressroom')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'pressroom')

pressroom

A journalist works in a busy pressroom.

danh từ
  1. phòng nhà báo
  2. xưởng in