pressurage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự ép: Hành động dùng lực cơ học để chiết xuất chất lỏng từ một vật thể, thường là trái cây, rau củ hoặc hạt.
- Sự bóp nặn (để lấy tiền): (Nghĩa bóng, ít phổ biến hơn) Hành động gây áp lực hoặc ép buộc một cách quá đáng để lấy tiền hoặc lợi ích từ ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pressurage des olives est une étape cruciale pour produire de l'huile. (Sự ép ô liu là một bước quan trọng để sản xuất dầu.)
- Le pressurage traditionnel des raisins se fait parfois encore aux pieds. (Sự ép nho truyền thống đôi khi vẫn được thực hiện bằng chân.)
- Ce qu'il a subi était un véritable pressurage financier. (Những gì anh ta phải chịu đựng là một sự bóp nặn tài chính thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pressurage à froid": Phương phép ép lạnh, thường dùng trong sản xuất dầu ăn cao cấp để giữ nguyên hương vị và dưỡng chất.
- L'huile d'olive extra vierge est obtenue par pressurage à froid. (Dầu ô liu nguyên chất extra được sản xuất bằng phương pháp ép lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Presser (động từ): Ép, ấn, siết chặt.
- Il faut presser le citron pour en extraire le jus. (Phải ép quả chanh để lấy nước.)
Pression (danh từ giống cái): Áp lực, sức ép.
- La pression fiscale est élevée dans ce pays. (Áp lực thuế ở đất nước này rất cao.)
Presse (danh từ giống cái): Máy ép; báo chí.
- Une presse hydraulique. (Một máy ép thủy lực.)
Từ đồng nghĩa
- Expression (danh từ giống cái): Sự ép, sự vắt (thường dùng cho trái cây).
- Compression (danh từ giống cái): Sự nén, sự ép chặt.
- Extraction (danh từ giống cái): Sự chiết xuất, sự lấy ra (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "pressurage")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "pressurage")
danh từ giống đực
- sự ép
- Pressurage des fruitssự ép quả
- sự bóp nặn (để lấy tiền)