pressure cabin

pressure cabin

The pilot checks the instruments inside the pressure cabin.

Định nghĩa

Danh từ:
- Khoang áp suất: Một phần của máy bay hoặc tàu vũ trụ được thiết kế để duy trì áp suất không khí ổn định, giúp hành khách phi hành đoàn có thể thở thoải máiđộ cao lớn không cần mặt nạ dưỡng khí.

dụ sử dụng
  • (Khoang áp suất đảm bảo hành khách có thể thở bình thườngđộ cao 30.000 feet.)
  • (Các kỹ sư đã kiểm tra khoang áp suất xem rỉ không trước chuyến bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pressurized cabin": Một thuật ngữ đồng nghĩa, thường được dùng thay thế cho "pressure cabin" trong ngữ cảnh kỹ thuật.
    • The pressurized cabin of the spacecraft was designed to withstand extreme conditions. (Khoang áp suất của tàu vũ trụ được thiết kế để chịu được các điều kiện khắc nghiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Cabin pressure (danh từ): Áp suất bên trong khoang áp suất, thường được theo dõi chặt chẽ.
    • A sudden drop in cabin pressure triggered the oxygen masks. (Sự giảm đột ngột áp suất khoang đã kích hoạt mặt nạ dưỡng khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Pressurized compartment: Khoang được điều áp, một thuật ngữ chính xác hơn trong hàng không.
  • Sealed cabin: Khoang kín, nhấn mạnh tính kín khí của khoang áp suất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pressurize the cabin: Điều áp khoang, hành động làm tăng áp suất không khí bên trong khoang.
    • The crew must pressurize the cabin before takeoff. (Phi hành đoàn phải điều áp khoang trước khi cất cánh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "pressure cabin". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hàng không, cụm từ "cabin pressure" thường được dùng trong các tình huống khẩn cấp.