pressure dome

pressure dome

A scientist walks through the airlock of a pressure dome on a distant planet.

Định nghĩa

Danh từ: Một tòa nhà hoặc cấu trúc dạng vòm, được thiết kế để duy trì áp suất không khí cao hơn hoặc thấp hơn so với môi trường xung quanh bên ngoài.

dụ sử dụng
  • (Trạm nghiên cứuNam Cực một mái vòm áp lực giúp bảo vệ các nhà khoa học khỏi thời tiết khắc nghiệt.)
  • (Các kỹ sư đã xây dựng một mái vòm áp lực phía trên tàn tích cổ để bảo quản chúng khỏi độ ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khoa học kỹ thuật: "pressure dome" thường được dùng để chỉ các cấu trúc đặc biệt trong các môi trường khắc nghiệt như sa mạc, Bắc Cực, hoặc dưới đáy biển, nơi cần kiểm soát áp suất để duy trì sự sống hoặc bảo vệ thiết bị.

    • A pressure dome on Mars could provide a habitable environment for astronauts. (Một mái vòm áp lực trên sao Hỏa có thể cung cấp môi trường sống được cho các phi hành gia.)
  • Trong kiến trúc: Thuật ngữ này cũng được sử dụng để mô tả các tòa nhà mái vòm kín, được điều áp để ngăn bụi, côn trùng hoặc các yếu tố môi trường xâm nhập.

    • The botanical garden uses a pressure dome to create a controlled climate for tropical plants. (Vườn thực vật sử dụng mái vòm áp lực để tạo ra khí hậu được kiểm soát cho cây nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Pressurized dome (danh từ): mái vòm được điều áp, đồng nghĩa với "pressure dome".

    • The pressurized dome at the museum houses delicate artifacts. (Mái vòm được điều áp tại bảo tàng chứa các hiện vật mỏng manh.)
  • Airlock (danh từ): buồng khí, một cấu trúc liên quan thường được kết nối với các mái vòm áp lực để cho phép ra vào không làm thay đổi áp suất bên trong.

Từ đồng nghĩa
  • Pressurized enclosure (danh từ): vỏ bọc áp suất, nhấn mạnh tính chất kín điều áp.
  • Sealed dome (danh từ): mái vòm kín, thường dùng trong bối cảnh bảo vệ khỏi môi trường bên ngoài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pressure dome", nhưng có thể kết hợp với: - Pressurize (động từ): tạo áp suất. - They need to pressurize the dome before entering. (Họ cần tạo áp suất cho mái vòm trước khi vào.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp "pressure dome". Tuy nhiên, khái niệm này có thể gợi liên tưởng đến thành ngữ "under pressure" (dưới áp lực) trong ngữ cảnh ẩn dụ.