pressure point

pressure point

A physical therapist applies gentle pressure to a pressure point on the patient's shoulder.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điểm nhạy cảm trên da: "pressure point" chỉ một vùng trên da rất nhạy cảm với áp lực. dụ, trong liệu pháp bấm huyệt Shiatsu, việc tác động lên các điểm này rất quan trọng.
    • Điểm gây áp lực hoặc khó khăn: "pressure point" còn dùng để chỉ một nơi hoặc vấn đề khó khăn hoặc tranh cãi khả năng xảy ra cao nhất.
    • Điểm mạch (y học): Trong y học, "pressure point" bất kỳ điểm nào trên cơ thể nơi có thể cảm nhận được mạch đập, khi ấn vào động mạch bên dưới sẽ giúp kiểm soát chảy máu từ một điểm xa hơn trên cùng động mạch đó.
dụ sử dụng
  • Điểm nhạy cảm trên da:

    • You must know the pressure points in order to administer shiatsu. (Bạn phải biết các điểm nhạy cảm để thực hiện bấm huyệt Shiatsu.)
  • Điểm gây áp lực hoặc khó khăn:

    • A key pressure point in the controversy was the building permit. (Một điểm gây áp lực chính trong cuộc tranh cãi giấy phép xây dựng.)
  • Điểm mạch (y học):

    • Applying pressure to the correct pressure point can stop bleeding. (Ấn vào đúng điểm mạch có thể cầm máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hit a pressure point": chạm vào điểm nhạy cảm (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).

    • The politician's speech hit a pressure point with voters. (Bài phát biểu của chính trị gia đã chạm vào điểm nhạy cảm của cử tri.)
  • "to apply pressure to a pressure point": tác động lên điểm nhạy cảm để đạt hiệu quả.

    • In negotiations, you need to know which pressure points to apply pressure to. (Trong đàm phán, bạn cần biết nên tác động vào những điểm nhạy cảm nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Pressure point therapy: liệu pháp điểm nhạy cảm ( dụ: bấm huyệt).

    • Pressure point therapy can relieve muscle tension. (Liệu pháp điểm nhạy cảm có thể làm giảm căng .)
  • Pressure point map: bản đồ các điểm nhạy cảm trên cơ thể.

    • Acupuncturists study the pressure point map carefully. (Các chuyên gia châm cứu nghiên cứu bản đồ điểm nhạy cảm một cách cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Acupoint: huyệt đạo (trong y học cổ truyền).
  • Sensitive spot: điểm nhạy cảm.
  • Critical point: điểm quan trọng, điểm mấu chốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Press on a pressure point: ấn vào điểm nhạy cảm.

    • The therapist pressed on a pressure point to relieve pain. (Nhà trị liệu đã ấn vào một điểm nhạy cảm để giảm đau.)
  • Focus on a pressure point: tập trung vào điểm nhạy cảm.

    • The team focused on the pressure point of the project to solve the issue. (Nhóm đã tập trung vào điểm nhạy cảm của dự án để giải quyết vấn đề.)
Thành ngữ liên quan
  • Hit a pressure point: chạm vào điểm yếu hoặc nhạy cảm của ai đó.

    • Her comment hit a pressure point, and he became defensive. (Lời nhận xét của ấy đã chạm vào điểm nhạy cảm, anh ta trở nên phòng thủ.)
  • Apply pressure to a pressure point: gây áp lực lên một vấn đề quan trọng.

    • The union applied pressure to the pressure point of wages during negotiations. (Công đoàn đã gây áp lực lên điểm nhạy cảm về tiền lương trong các cuộc đàm phán.)