pressure sore

pressure sore

A nurse checks a patient's pressure sore during a routine assessment.

Định nghĩa

Danh từ: Pressure sore (vết loét do tỳ đè) một vết loét mãn tính trên da, thường xuất hiệnnhững vùng da bị chịu áp lực kéo dài, nhưnhững bệnh nhân nằm liệt giường hoặc ngồi xe lăn. Vết loét này phát triển do máu không lưu thông tốt đến các bị chèn ép, dẫn đến tổn thương da bên dưới.

dụ sử dụng
  • (Y tá đã kiểm tra cẩn thận lưng bệnh nhân để tìm dấu hiệu của vết loét do tỳ đè.)
  • (Bệnh nhân cao tuổi nằm liệt giường nguy cao phát triển vết loét do tỳ đè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop a pressure sore": bị phát triển vết loét do tỳ đè.
    • Without proper care, the patient may develop a pressure sore on the heel. (Nếu không được chăm sóc đúng cách, bệnh nhân có thể bị phát triển vết loét do tỳ đègót chân.)
  • "to treat a pressure sore": điều trị vết loét do tỳ đè.
    • Doctors use special dressings to treat a pressure sore effectively. (Các bác sĩ sử dụng băng gạc đặc biệt để điều trị vết loét do tỳ đè hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Pressure ulcer (danh từ): vết loét do áp lực, đồng nghĩa với .
  • Bedsores (danh từ số nhiều): vết loét do nằm lâu, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hơn.
  • Decubitus ulcer (danh từ): vết loét do nằm, thuật ngữ y khoa chính xác hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Pressure ulcer: vết loét do áp lực.
  • Bedsores: vết loét do nằm lâu.
  • Decubitus ulcer: vết loét do nằm (thuật ngữ y khoa).
Các cụm từ liên quan
  • tissue damage: tổn thương .
  • immobility: sự bất động.
  • preventive care: chăm sóc phòng ngừa.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến pressure sore, nhưng có thể sử dụng cụm từ "to be at risk of a pressure sore" ( nguy bị vết loét do tỳ đè) để mô tả tình trạng dễ bị tổn thương da.