pressure suit

pressure suit

An astronaut wears a pressure suit inside the spacecraft.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ đồ áp suất: "pressure suit" một loại quần áo bảo hộ đặc biệt, khả năng bơm phồng lên, được thiết kế để bảo vệ cơ thể con người trong môi trường không áp suất khí quyển, chẳng hạn như trong không gian hoặc khi bay ở độ cao rất lớn. Bộ đồ này giúp duy trì áp suất ổn định xung quanh cơ thể, ngăn ngừa các tác hại do áp suất thấp gây ra.
dụ sử dụng
  • (Các phi hành gia mặc bộ đồ áp suất trong các chuyến đi bộ ngoài không gian để bảo vệ bản thân khỏi chân không vũ trụ.)
  • (Phi công bay ở độ cao lớn phải sử dụng bộ đồ áp suất để tránh bệnh giảm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to don a pressure suit": mặc một bộ đồ áp suất.
    • Before the launch, the crew donned their pressure suits. (Trước khi phóng, phi hành đoàn đã mặc bộ đồ áp suất của họ.)
  • "pressure suit malfunction": sự cố của bộ đồ áp suất.
    • A pressure suit malfunction could be life-threatening in space. (Sự cố của bộ đồ áp suất có thể đe dọa tính mạng trong không gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Pressure suit (n): bộ đồ áp suất (chính xác từ ghép, không biến thể).
  • Space suit (n): bộ đồ không gian (một loại pressure suit dành riêng cho hoạt động ngoài không gian).
    • The space suit is a type of pressure suit designed for extravehicular activity. (Bộ đồ không gian một loại bộ đồ áp suất được thiết kế cho hoạt động ngoài tàu vũ trụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Anti-G suit: bộ đồ chống trọng lực (tương tự nhưng tập trung vào chống tác động của lực G).
  • Full-pressure suit: bộ đồ áp suất toàn phần (một dạng cụ thể của pressure suit).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "pressure suit", nhưng có thể dùng:
    • Suit up: mặc đồ bảo hộ vào.
      • The astronauts suited up before the mission. (Các phi hành gia mặc bộ đồ bảo hộ trước nhiệm vụ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "pressure suit", nhưng có thể liên hệ:
    • Under pressure: dưới áp lực (không trực tiếp liên quan đến bộ đồ).
      • The team worked under pressure to fix the suit. (Nhóm làm việc dưới áp lực để sửa bộ đồ.)